restoroute

Học thuật
Thân thiện
restoroute

Nous nous arrêtons au restoroute pour déjeuner pendant notre voyage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quán ăn dọc đường (cho khách đi ô ): Một cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, thường nằm dọc theo các tuyến đường cao tốc hoặc quốc lộ, chuyên phục vụ cho những người đang di chuyển bằng ô .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous nous sommes arrêtés dans un restoroute pour déjeuner. (Chúng tôi đã dừng lạimột quán ăn dọc đường để ăn trưa.)
    • Les restoroutes sont pratiques lors des longs trajets en voiture. (Các quán ăn dọc đường rất tiện lợi trong những chuyến đi ô dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'arrêter à un restoroute": Dừng chân tại một quán ăn dọc đường.
    • Il est conseillé de s'arrêter à un restoroute pour se reposer pendant la conduite. (Người ta khuyên nên dừng chân tại một quán ăn dọc đường để nghỉ ngơi trong khi lái xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Aire de repos (locution nominale féminine): Khu vực nghỉ ngơi (bên đường, có thể hoặc không dịch vụ ăn uống).
  • Relais routier (nom masculin): Quán ăn cho tài xế đường dài, thường chỗ đậu xe tải lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Routier (nom masculin, trong ngữ cảnh "café routier"): Quán phê/ăn dành cho tài xế đường dài.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ nàytừ ghép (mot-valise) của "restaurant" (nhà hàng) "route" (con đường, tuyến đường), mô tả chính xác loại hình dịch vụ của .
restoroute

Nous nous arrêtons au restoroute pour déjeuner pendant notre voyage.

danh từ giống đực
  1. quán ăn dọc đường (cho khách đi ô )