restrainer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kiềm chế, người hạn chế: "restrainer" chỉ một người có nhiệm vụ hoặc hành động kiểm soát, ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó vượt quá giới hạn.
- Chất hãm (trong nhiếp ảnh): "restrainer" là một hóa chất được thêm vào dung dịch hiện ảnh để làm chậm quá trình hiện hình và giảm lượng sương mù trên phim.
Ví dụ sử dụng
Người kiềm chế:
- The teacher acted as a restrainer, calming the excited students. (Giáo viên đóng vai trò như một người kiềm chế, làm dịu những học sinh đang phấn khích.)
Chất hãm:
- A restrainer is often used in photographic development to prevent overdevelopment. (Một chất hãm thường được sử dụng trong quá trình hiện ảnh để ngăn chặn việc hiện hình quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a restrainer": đóng vai trò như một người hoặc vật kiềm chế.
- The new law acts as a restrainer on corporate greed. (Luật mới đóng vai trò như một người kiềm chế lòng tham của tập đoàn.)
"chemical restrainer": chất hãm hóa học.
- Photographers must carefully measure the chemical restrainer to achieve the desired effect. (Các nhiếp ảnh gia phải đo lường cẩn thận chất hãm hóa học để đạt được hiệu ứng mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Restrain (động từ): kiềm chế, hạn chế.
- You need to restrain your anger. (Bạn cần kiềm chế cơn giận của mình.)
Restraint (danh từ): sự kiềm chế, sự hạn chế.
- He showed great restraint under pressure. (Anh ấy thể hiện sự kiềm chế tuyệt vời dưới áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- Controller: người kiểm soát.
- Inhibitor: chất ức chế (trong hóa học).
- Moderator: người điều tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Restrain from: ngăn cản, kiềm chế khỏi việc gì.
- The police restrained him from entering the building. (Cảnh sát đã ngăn cản anh ta vào tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Put a restrainer on something: đặt ra sự hạn chế đối với điều gì.
- The government decided to put a restrainer on inflation. (Chính phủ quyết định đặt ra sự hạn chế đối với lạm phát.)