restrengthen

Định nghĩa

Động từ: Củng cố lại, làm mạnh lại, tăng cường lại: "restrengthen" có nghĩa làm cho một cái đó trở nên mạnh mẽ hơn, vững chắc hơn, hoặc hiệu quả hơn so với trước đây, thường sau một thời gian suy yếu hoặc hư hỏng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ cần củng cố lại nền kinh tế sau cuộc khủng hoảng.)
  • ( ấy uống vitamin để tăng cường lại hệ miễn dịch của mình.)
  • (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để củng cố lại cây cầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "restrengthen ties": tăng cường lại mối quan hệ.

    • The two countries signed a treaty to restrengthen their diplomatic ties. (Hai nước đã một hiệp ước để tăng cường lại quan hệ ngoại giao của họ.)
  • "restrengthen resolve": củng cố lại quyết tâm.

    • The speech helped restrengthen the soldiers' resolve to fight. (Bài phát biểu đã giúp củng cố lại quyết tâm chiến đấu của những người lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Strengthen (v): củng cố, tăng cường (dạng gốc, không tiền tố "re-").

    • We need to strengthen our defenses. (Chúng ta cần tăng cường phòng thủ.)
  • Re-strengthen (v): một biến thể viết dấu gạch ngang, mang cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Reinforce: củng cố, tăng cường (thường dùng cho cấu trúc vật hoặc ý tưởng).
  • Fortify: củng cố, làm vững chắc (thường dùng trong quân sự hoặc dinh dưỡng).
  • Bolster: hỗ trợ, củng cố (thường dùng cho tinh thần hoặc hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "restrengthen", nhưng có thể kết hợp với giới từ như "restrengthen with" (củng cố bằng cách dùng cái ).
    • They restrengthened the wall with steel beams. (Họ đã củng cố lại bức tường bằng các dầm thép.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "restrengthen". Tuy nhiên, thành ngữ "to shore up" (chống đỡ, củng cố) có thể được dùng thay thế.
    • The company needs to shore up its finances. (Công ty cần củng cố lại tài chính của mình.)
restrengthen
The community worked together to restrengthen the old stone bridge.