restricting

restricting

The new rules are restricting our travel plans.

Định nghĩa

restricting (Tính từ): tính chất hạn chế phạm vi hoặc tự do hành động.

dụ sử dụng
  • (Luật mới rất hạn chế đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • (Các quy tắc của bố mẹ ấy quá hạn chế, vậy ấy cảm thấy bị mắc kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "restricting circumstances": hoàn cảnh hạn chế.

    • Under these restricting circumstances, we have to make difficult choices. (Trong những hoàn cảnh hạn chế này, chúng ta phải đưa ra những lựa chọn khó khăn.)
  • "restricting factor": yếu tố hạn chế.

    • Lack of funding is a major restricting factor for the project. (Thiếu kinh phí một yếu tố hạn chế chính cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Restrict (Động từ): hạn chế.
    • The government decided to restrict imports. (Chính phủ quyết định hạn chế nhập khẩu.)
  • Restriction (Danh từ): sự hạn chế, giới hạn.
    • There are many restrictions on what you can bring into the country. ( nhiều hạn chế về những bạn có thể mang vào nước này.)
  • Restrictive (Tính từ): mang tính hạn chế (thường dùng để chỉ các quy tắc, chính sách).
    • The company has a restrictive dress code. (Công ty quy định trang phục hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Limiting: giới hạn, hạn chế.
    • The limited budget is very limiting for our plans. (Ngân sách hạn chế rất giới hạn cho kế hoạch của chúng tôi.)
  • Constraining: ràng buộc, ép buộc trong một khuôn khổ.
    • The tight schedule is constraining our creativity. (Lịch trình chặt chẽ đang ràng buộc sự sáng tạo của chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "restricting", nhưng có thể dùng "to be restricting on": gây hạn chế cho.)
    • The new policy is very restricting on personal freedom. (Chính sách mới rất hạn chế đối với tự do cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "To put a straitjacket on something": đặt một chiếc áo bó buộc lên thứ đó (nghĩa bóng: hạn chế nghiêm ngặt).
    • The regulations put a straitjacket on innovation. (Các quy định đặt một chiếc áo bó buộc lên sự đổi mới.)