restriction endonuclease

restriction endonuclease

A scientist uses a restriction endonuclease to cut a DNA strand in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Enzim giới hạn: "restriction endonuclease" một loại enzyme khả năng cắt phân tử axit nucleic (DNA hoặc RNA) tại các vị trí nhận biết đặc hiệu gọi là "vị trí giới hạn" (restriction site). Quá trình cắt này tạo ra các đoạn DNA kích thước xác định, gọi là "các mảnh giới hạn" (restriction fragments).
    • Nguồn gốc: Enzyme này được chiết xuất từ vi khuẩn, nơi chúng đóng vai trò như một hệ thống phòng thủ chống lại virus xâm nhập (bacteriophage) bằng cách cắt nhỏ DNA của kẻ xâm lược.
    • Ứng dụng: "restriction endonuclease" công cụ quan trọng trong công nghệ DNA tái tổ hợp, được sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể nhằm tạo ra các đoạn DNA đầu dính (sticky ends) hoặc đầu bằng (blunt ends) phục vụ cho việc ghép nối gen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restriction endonuclease EcoRI cuts DNA at the sequence GAATTC. (Enzim giới hạn EcoRI cắt DNA tại trình tự GAATTC.)
    • Scientists use restriction endonucleases to insert a foreign gene into a plasmid. (Các nhà khoa học sử dụng enzim giới hạn để chèn một gen lạ vào plasmid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type II restriction endonuclease": Loại enzim giới hạn phổ biến nhất, cắt bên trong hoặc gần vị trí nhận biết không cần ATP.

    • Type II restriction endonucleases are widely used in molecular biology labs. (Các enzim giới hạn loại II được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm sinh học phân tử.)
  • "Restriction endonuclease mapping": Kỹ thuật xác định vị trí các điểm cắt của enzim giới hạn trên một phân tử DNA.

    • Restriction endonuclease mapping helps to construct a physical map of the genome. (Lập bản đồ enzim giới hạn giúp xây dựng bản đồ vật của bộ gen.)
Biến thể từ gần giống
  • Restriction enzyme (danh từ): Tên gọi tắt phổ biến của "restriction endonuclease".

    • Restriction enzymes are essential tools in genetic engineering. (Enzim giới hạn công cụ thiết yếu trong kỹ thuật di truyền.)
  • Restriction site (danh từ): Vị trí nhận biết đặc hiệu trên DNA enzim giới hạn cắt.

    • The plasmid contains a unique restriction site for insertion of the gene. (Plasmid chứa một vị trí giới hạn duy nhất để chèn gen vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Endonuclease giới hạn: Cách gọi khác, nhấn mạnh khả năng cắtbên trong phân tử DNA (endo- nghĩa bên trong).
  • Enzim cắt giới hạn: Thuật ngữ mô tả chức năng cắt DNA tại các vị trí giới hạn.
Các cụm từ liên quan
  • Restriction fragment (danh từ): Mảnh DNA được tạo ra sau khi cắt bởi enzim giới hạn.

    • The restriction fragments are separated by gel electrophoresis. (Các mảnh giới hạn được phân tách bằng điện di trên gel.)
  • Restriction digest (danh từ): Quá trình ủ DNA với một hoặc nhiều enzim giới hạn để cắt thành các mảnh.

    • A restriction digest of the plasmid confirms the presence of the insert. (Quá trình cắt giới hạn plasmid xác nhận sự có mặt của đoạn chèn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cut like a restriction endonuclease": Thành ngữ không chính thức, dùng để mô tả một hành động cắt chính xác, mục đích hiệu quả, tương tự như cách enzim giới hạn cắt DNA.
    • The surgeon's scalpel cut like a restriction endonuclease, removing only the diseased tissue. (Dao mổ của bác sĩ phẫu thuật cắt chính xác như một enzim giới hạn, chỉ loại bỏ bệnh.)