restrictive clause

restrictive clause

A student identifies the restrictive clause in a sentence.

Định nghĩa

Danh từ: Mệnh đề hạn chế (restrictive clause) một loại mệnh đề phụ (subordinate clause) chức năng giới hạn hoặc thu hẹp phạm vi ý nghĩa của danh từ hoặc cụm danh từ bổ nghĩa. cung cấp thông tin cần thiết để xác định đối tượng được nhắc đến, nếu bỏ đi sẽ làm câu mất đi ý nghĩa rõ ràng hoặc sai lệch. Không giống mệnh đề không hạn chế (non-restrictive clause), mệnh đề hạn chế không được ngăn cách bởi dấu phẩy.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất thú vị.)
    • Mệnh đề "that you lent me" hạn chế nghĩa của "the book", chỉ rõ cuốn sách nào đang được nói đến.
  • (Học sinh chăm chỉ học tập sẽ đỗ kỳ thi.)
    • Mệnh đề "who study hard" giới hạn nhóm học sinh, chỉ những người học chăm chỉ mới đỗ.
  • (Tôi đã gặp người đàn ông sống bên cạnh.)
    • Mệnh đề "that lives next door" xác định chính xác người đàn ông nào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với mệnh đề không hạn chế: Mệnh đề hạn chế không dấu phẩy, trong khi mệnh đề không hạn chế dấu phẩy chỉ thêm thông tin phụ.
    • My brother, who lives in Hanoi, is a doctor. (Mệnh đề không hạn chế: thêm thông tin, không hạn chế nghĩa.)
    • My brother who lives in Hanoi is a doctor. (Mệnh đề hạn chế: gợi ý tôi nhiều anh em, chỉ người sống Nội bác sĩ.)
  • Đại từ quan hệ thường dùng: "that", "who", "whom", "which" (trong văn nói, "that" thay thế "who" hoặc "which" trong mệnh đề hạn chế).
    • The car that I bought is red. (Xe tôi mua màu đỏ.)
    • The woman who called you is my sister. (Người phụ nữ đã gọi bạn chị tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mệnh đề xác định (defining clause): tên gọi khác của restrictive clause trong tiếng Việt.
  • Mệnh đề không hạn chế (non-restrictive clause): loại mệnh đề ngược lại, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy không làm thay đổi nghĩa chính của danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Mệnh đề giới hạn: thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh chức năng thu hẹp phạm vi.
  • Mệnh đề xác định: nhấn mạnh vai trò xác định đối tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "restrictive clause" đây thuật ngữ ngữ pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "restrictive clause".

Từ chứa "restrictive clause"