restrictiveness
A teacher explains the restrictiveness of the phrase "the red book" on the whiteboard.
- Danh từ:
- Tính hạn chế, tính giới hạn: "restrictiveness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc đặt ra nhiều giới hạn, quy tắc hoặc rào cản, khiến cho hành vi, suy nghĩ hoặc hoạt động bị bó hẹp trong một khuôn khổ nhất định. Nó thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu linh hoạt hoặc thiếu tự do.
- Tính hạn định (ngữ pháp): Trong ngôn ngữ học, "restrictiveness" đề cập đến đặc tính của một mệnh đề quan hệ hoặc bổ ngữ làm thu hẹp ý nghĩa của danh từ mà nó bổ nghĩa, giúp xác định rõ đối tượng cụ thể (ví dụ: "the hat that is red" có nghĩa hẹp hơn "the hat").
Tính hạn chế nói chung:
- The restrictiveness of the school's dress code made students feel uncomfortable. (Tính hạn chế của quy định trang phục nhà trường khiến học sinh cảm thấy khó chịu.)
- Parents often worry about the restrictiveness of strict parenting styles. (Cha mẹ thường lo lắng về tính hạn chế của các phong cách nuôi dạy con nghiêm khắc.)
Tính hạn định trong ngữ pháp:
- The restrictiveness of the relative clause in "the book that I bought" helps identify which book is being referred to. (Tính hạn định của mệnh đề quan hệ trong "cuốn sách mà tôi đã mua" giúp xác định cuốn sách nào đang được nhắc đến.)
- Linguists study the restrictiveness of adjectives to understand how meaning is narrowed. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính hạn định của tính từ để hiểu cách ý nghĩa bị thu hẹp.)
"restrictiveness of a system": tính hạn chế của một hệ thống (ví dụ: luật pháp, quy tắc).
- The restrictiveness of the legal system prevents many people from accessing justice. (Tính hạn chế của hệ thống pháp luật ngăn cản nhiều người tiếp cận công lý.)
"restrictiveness in relationships": tính hạn chế trong các mối quan hệ (ví dụ: kiểm soát quá mức).
- The restrictiveness in their relationship eventually led to a breakup. (Tính hạn chế trong mối quan hệ của họ cuối cùng đã dẫn đến chia tay.)
Restrictive (tính từ): mang tính hạn chế, hạn định.
- A restrictive rule can stifle creativity. (Một quy tắc hạn chế có thể kìm hãm sự sáng tạo.)
Restrict (động từ): hạn chế, giới hạn.
- The government decided to restrict the use of plastic bags. (Chính phủ quyết định hạn chế việc sử dụng túi nhựa.)
Unrestrictive (tính từ): không hạn chế, thoải mái.
- An unrestrictive environment encourages exploration. (Một môi trường không hạn chế khuyến khích sự khám phá.)
Limitation (sự giới hạn): nhấn mạnh vào ranh giới được đặt ra.
- The limitation of time made the project difficult. (Sự giới hạn thời gian khiến dự án trở nên khó khăn.)
Constraint (sự ràng buộc): nhấn mạnh vào áp lực hoặc yếu tố bắt buộc.
- Budget constraints forced the company to downsize. (Những ràng buộc ngân sách buộc công ty phải thu hẹp quy mô.)
Restrict to: hạn chế trong phạm vi nào đó.
- The discussion was restricted to only a few topics. (Cuộc thảo luận bị hạn chế chỉ trong một vài chủ đề.)
Restrict from: ngăn cấm ai đó làm gì.
- The law restricts children from buying alcohol. (Luật pháp ngăn cấm trẻ em mua rượu.)
Tighten the reins: thắt chặt quyền kiểm soát, tăng tính hạn chế.
- The manager decided to tighten the reins on spending. (Người quản lý quyết định thắt chặt quyền kiểm soát chi tiêu.)
Cramp someone's style: hạn chế sự tự do hoặc khả năng của ai đó.
- Strict rules can cramp a student's style in learning. (Những quy tắc nghiêm ngặt có thể hạn chế phong cách học tập của học sinh.)