restructure

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tái cấu trúc, tổ chức lại: "restructure" có nghĩa thay đổi cấu trúc hoặc tổ chức của một hệ thống, công ty, tổ chức, hoặc cuộc sống của ai đó để làm cho hiệu quả hơn hoặc phù hợp hơn với hoàn cảnh mới.
    • Xây dựng lại từ đầu: Trong một số ngữ cảnh, "restructure" cũng có thể chỉ việc tạo ra một cấu trúc hoàn toàn mới cho một thứ đã tồn tại.
dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định tái cấu trúc hoạt động của mình để tăng lợi nhuận.)
  • (Sau tai nạn, anh ấy phải tái cấu trúc cuộc sống tìm một nghề nghiệp mới.)
  • (Chính phủ đang lên kế hoạch tái cấu trúc hệ thống giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to restructure debt": tái cấu nợ (thay đổi các điều khoản trả nợ để dễ quản lý hơn).

    • The company had to restructure its debt to avoid bankruptcy. (Công ty phải tái cấu nợ để tránh phá sản.)
  • "to restructure an organization": tái cấu trúc một tổ chức (thay đổi bộ máy quản lý, phòng ban, v.v.).

    • The board voted to restructure the organization into three main divisions. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để tái cấu trúc tổ chức thành ba bộ phận chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Restructuring (danh từ): sự tái cấu trúc, quá trình tái cấu trúc.

    • The restructuring of the company took several months. (Việc tái cấu trúc công ty mất vài tháng.)
  • Restructured (tính từ): đã được tái cấu trúc.

    • The restructured department is now more efficient. (Phòng ban đã được tái cấu trúc hiện nay hiệu quả hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reorganize: tổ chức lại, sắp xếp lại.

    • We need to reorganize the team to improve workflow. (Chúng ta cần tổ chức lại đội nhóm để cải thiện quy trình làm việc.)
  • Reform: cải cách, thay đổi để tốt hơn.

    • The government aims to reform the healthcare system. (Chính phủ nhằm mục đích cải cách hệ thống y tế.)
  • Revamp: đại tu, sửa chữa lớn.

    • They decided to revamp the entire marketing strategy. (Họ quyết định đại tu toàn bộ chiến lược tiếp thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào với "restructure".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào với "restructure".
restructure
The company will restructure its departments next quarter.