resublime
Định nghĩa
Động từ: Thăng hoa (một chất) một lần nữa sau khi đã thăng hoa trước đó. Trong hóa học, "resublime" chỉ quá trình chuyển từ thể rắn sang thể khí rồi trở lại thể rắn, sau đó lặp lại quá trình thăng hoa một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hóa học đun nóng hợp chất để thăng hoa lại nó và thu được dạng tinh khiết hơn.)
- (Sau lần thăng hoa đầu tiên, chất này được thăng hoa lại để loại bỏ mọi tạp chất còn sót lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
To be resublimed: được thăng hoa lại (dạng bị động).
- The iodine was resublimed before being used in the experiment. (Iốt đã được thăng hoa lại trước khi được sử dụng trong thí nghiệm.)
Resublimation (danh từ): quá trình thăng hoa lại.
- Resublimation is a technique used in purification processes. (Thăng hoa lại là một kỹ thuật được sử dụng trong các quy trình tinh chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Sublime (động từ): thăng hoa (chuyển từ thể rắn sang thể khí mà không qua thể lỏng).
- Camphor sublimes at room temperature. (Long não thăng hoa ở nhiệt độ phòng.)
- Sublimation (danh từ): sự thăng hoa.
- Sublimation is a phase transition. (Sự thăng hoa là một chuyển pha.)
Từ đồng nghĩa
- Purify again: tinh chế lại (mô tả mục đích của quá trình resublime).
- Recrystallize: kết tinh lại (một phương pháp tinh chế khác, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sublime off: thăng hoa và tách ra.
- The impurities were sublimed off, leaving the pure solid. (Các tạp chất đã được thăng hoa và tách ra, để lại chất rắn tinh khiết.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "resublime" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)