resubmit

Định nghĩa

Động từ: Gửi lại (thông tin, tài liệu, đơn từ, v.v.) một lần nữa, đặc biệt sau khi đã được sửa chữa, cập nhật hoặc lý do kỹ thuật. Từ này thường dùng trong bối cảnh nộp hồ sơ, bài tập, hoặc dữ liệu vào hệ thống tự động.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần gửi lại đơn đăng ký sau khi sửa lỗi.)
  • (Sinh viên phải nộp lại bài tập chưa hoàn chỉnh.)
  • (Nếu thanh toán thất bại, hệ thống sẽ tự động gửi lại yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resubmit a proposal": gửi lại một đề xuất (thường trong công việc hoặc nghiên cứu).
    • The team decided to resubmit the proposal with additional data. (Nhóm quyết định gửi lại đề xuất với dữ liệu bổ sung.)
  • "resubmit to a program": gửi lại dữ liệu vào một chương trình máy tính.
    • After debugging, the developer can resubmit the code to the compiler. (Sau khi sửa lỗi, nhà phát triển có thể gửi lại nguồn vào trình biên dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Resubmission (danh từ): hành động gửi lại hoặc bản gửi lại.
    • The resubmission must include all required documents. (Bản gửi lại phải bao gồm tất cả tài liệu yêu cầu.)
  • Submit (động từ): gửi, nộp (lần đầu).
  • Resubmittal (danh từ, ít dùng): hình thức thay thế của "resubmission".
Từ đồng nghĩa
  • Gửi lại: nộp lại, trình lại.
  • Tái nộp: nộp một lần nữa (thường dùng trong văn phong hành chính).
  • Cập nhật: (trong ngữ cảnh kỹ thuật) gửi phiên bản mới thay thế phiên bản .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Submit again: gửi lại (cụm từ thông dụng hơn, nhưng ít chính xác về kỹ thuật).
    • Please submit again after fixing the bugs. (Vui lòng gửi lại sau khi sửa lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "resubmit". Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật hành chính.
resubmit
Please resubmit your application before the deadline.