resupine

resupine

He lay resupine on the grass, gazing at the clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằm ngửa, tự thế nằm ngửa: "resupine" mô tả trạng thái nằm úp mặt lên trên, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả tư thế của cơ thể hoặc vật thể.
    • Đảo ngược, lật ngửa: Trong thực vật học, "resupine" còn chỉ trạng thái hoa hoặc bị xoay ngược 180 độ so với vị trí bình thường.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân nằm ngửa trên bàn khám.)
  • (Ở một số loài lan, hoatư thế ngửa, với cánh môi hướng xuống dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain resupine": giữ nguyên tư thế nằm ngửa.

    • After surgery, he was instructed to remain resupine for six hours. (Sau phẫu thuật, anh ấy được hướng dẫn giữ nguyên tư thế nằm ngửa trong sáu giờ.)
  • "resupine posture": tư thế nằm ngửa.

    • The yoga instructor taught the class to relax in a resupine posture. (Giáo viên yoga dạy lớp thư giãn trong tư thế nằm ngửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Resupination (danh từ): hành động hoặc trạng thái nằm ngửa; sự đảo ngược.
    • Resupination of the leaf is common in certain plant species. (Sự đảo ngược của phổ biếnmột số loài thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Supine: nằm ngửa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Face-up: úp mặt lên trên (trong ngữ cảnh hàng ngày).
Từ trái nghĩa
  • Prone: nằm sấp, úp mặt xuống dưới.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "resupine" do từ này mang tính chuyên ngành cao.