resurface
Định nghĩa
Động từ (intransitive - nội động từ):
- Xuất hiện lại, nổi lên lại: "resurface" có nghĩa là xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng mặt hoặc biến mất, thường dùng cho người, vật hoặc vấn đề.
Động từ (transitive - ngoại động từ):
- Làm lại bề mặt, tráng lại mặt: "resurface" chỉ hành động phủ một lớp mới lên bề mặt của một vật, như đường xá, sàn nhà, hoặc đồ nội thất.
- Nổi lên bề mặt: "resurface" cũng có nghĩa là quay trở lại bề mặt sau khi chìm hoặc bị che khuất.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "xuất hiện lại":
- The missing man suddenly resurfaced in New York. (Người đàn ông mất tích bất ngờ xuất hiện lại ở New York.)
- Old memories resurfaced after she saw the photo. (Những ký ức cũ nổi lên lại sau khi cô ấy nhìn thấy bức ảnh.)
Nghĩa "làm lại bề mặt":
- The city decided to resurface the main road. (Thành phố quyết định làm lại mặt đường chính.)
- We need to resurface the old wooden table. (Chúng tôi cần tráng lại mặt bàn gỗ cũ.)
Nghĩa "nổi lên bề mặt":
- The submarine resurfaced after an hour underwater. (Tàu ngầm nổi lên mặt nước sau một giờ dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to resurface as something": xuất hiện lại dưới một hình thức hoặc vai trò mới.
- He resurfaced as a successful businessman after years of obscurity. (Anh ấy xuất hiện lại với tư cách là một doanh nhân thành đạt sau nhiều năm mờ nhạt.)
"to resurface in the news": xuất hiện lại trên tin tức.
- The scandal resurfaced in the news after a decade. (Vụ bê bối lại xuất hiện trên tin tức sau một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Resurfacing (danh từ): hành động làm lại bề mặt hoặc sự xuất hiện lại.
- The resurfacing of the road took two weeks. (Việc làm lại mặt đường mất hai tuần.)
Surface (danh từ/động từ): bề mặt; nổi lên mặt nước.
- The surface of the lake was calm. (Mặt hồ phẳng lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Reappear: xuất hiện lại (dùng cho người hoặc vật).
- The cat reappeared after three days. (Con mèo xuất hiện lại sau ba ngày.)
- Recoat: tráng lại, phủ lại (dùng cho bề mặt).
- The painter recoated the wall with fresh paint. (Người thợ sơn phủ lại bức tường bằng sơn mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Resurface from: nổi lên từ đâu đó.
- The old documents resurfaced from the archives. (Những tài liệu cũ nổi lên từ kho lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan