resurge
Định nghĩa
Động từ: - Trỗi dậy, hồi sinh, xuất hiện trở lại: "resurge" chỉ hành động trở nên mạnh mẽ, hoạt động hoặc phổ biến trở lại sau một thời gian suy yếu, biến mất hoặc không hoạt động. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng như nhu cầu, cảm xúc, phong trào, hoặc sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhu cầu ăn uống của anh ấy trỗi dậy trở lại sau chuyến đi bộ dài.)
- (Ứng cử viên đã hồi sinh sau khi rời chính trường vài năm.)
- (Những nỗi sợ cũ trỗi dậy khi cô ấy nghe thấy tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to resurge in popularity": trở nên phổ biến trở lại.
- Vinyl records have resurged in popularity among audiophiles. (Đĩa than đã trở nên phổ biến trở lại trong giới yêu nhạc.)
"to resurge from obscurity": vươn lên từ sự mờ nhạt.
- The ancient art form resurged from obscurity thanks to social media. (Loại hình nghệ thuật cổ xưa đã vươn lên từ sự mờ nhạt nhờ mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Resurgence (danh từ): sự trỗi dậy, sự hồi sinh.
- There has been a resurgence of interest in traditional crafts. (Đã có một sự trỗi dậy của mối quan tâm đến các nghề thủ công truyền thống.)
Resurgent (tính từ): đang hồi sinh, đang trỗi dậy.
- The resurgent economy brought hope to many workers. (Nền kinh tế đang hồi sinh mang lại hy vọng cho nhiều công nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Revive: hồi sinh, làm sống lại.
- Rebound: phục hồi, bật lại.
- Rekindle: thắp lại, khơi dậy lại (cảm xúc, sở thích).
- Resurrect: phục sinh, làm sống lại (thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Surge back: trỗi dậy trở lại (thường dùng thay thế cho "resurge" trong văn nói).
- His energy surged back after a short rest. (Năng lượng của anh ấy trỗi dậy trở lại sau một quãng nghỉ ngắn.)
Thành ngữ liên quan
- Rise from the ashes: vươn lên từ đống tro tàn (ám chỉ sự hồi sinh mạnh mẽ).
- The company rose from the ashes after the financial crisis. (Công ty đã vươn lên từ đống tro tàn sau cuộc khủng hoảng tài chính.)