resuscitated
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ phân từ):
- Được hồi sinh, được làm sống lại: "resuscitated" là dạng quá khứ phân từ của động từ "resuscitate", chỉ trạng thái một người hoặc vật đã được đưa trở lại trạng thái sống hoặc tỉnh táo sau khi ngừng thở, ngừng tim, hoặc bất tỉnh.
- Được phục hồi, được tái hoạt động: Trong nghĩa bóng, "resuscitated" có thể chỉ việc một ý tưởng, kế hoạch, hoặc tổ chức được khôi phục lại sau thời gian suy yếu hoặc bị lãng quên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (quá khứ phân từ):
- The patient was successfully resuscitated after the heart attack. (Bệnh nhân đã được hồi sinh thành công sau cơn đau tim.)
- The old business was resuscitated by a new investor. (Doanh nghiệp cũ đã được phục hồi bởi một nhà đầu tư mới.)
- He felt resuscitated after a long nap. (Anh ấy cảm thấy như được hồi tỉnh sau một giấc ngủ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
To be resuscitated from: được hồi sinh từ một tình trạng cụ thể.
- The diver was resuscitated from near-drowning. (Người thợ lặn đã được hồi sinh từ tình trạng suýt chết đuối.)
To feel resuscitated: cảm thấy như được sống lại, thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc thể chất.
- After a week of rest, she felt completely resuscitated. (Sau một tuần nghỉ ngơi, cô ấy cảm thấy hoàn toàn được hồi phục.)
Biến thể và từ gần giống
Resuscitate (động từ nguyên thể): hồi sinh, làm sống lại.
- Doctors tried to resuscitate the accident victim. (Các bác sĩ đã cố gắng hồi sinh nạn nhân vụ tai nạn.)
Resuscitation (danh từ): sự hồi sinh, sự hồi tỉnh.
- Cardiopulmonary resuscitation (CPR) is a life-saving technique. (Hồi sinh tim phổi (CPR) là một kỹ thuật cứu sống.)
Resuscitator (danh từ): thiết bị hoặc người thực hiện hồi sinh.
- The ambulance carried a portable resuscitator. (Xe cứu thương mang theo một thiết bị hồi sinh di động.)
Từ đồng nghĩa
Revived: được hồi tỉnh, được làm sống lại.
- The fainted woman was revived with smelling salts. (Người phụ nữ ngất xỉu đã được hồi tỉnh bằng muối ngửi.)
Restored: được phục hồi, được khôi phục.
- The old painting was restored to its original state. (Bức tranh cũ đã được phục hồi về trạng thái ban đầu.)
Reanimated: được làm sống lại (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng).
- The creature was reanimated by a mysterious force. (Sinh vật đã được làm sống lại bởi một lực lượng bí ẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Resuscitate someone back to life: hồi sinh ai đó trở lại cuộc sống.
- The paramedics resuscitated him back to life after he stopped breathing. (Nhân viên cấp cứu đã hồi sinh anh ấy trở lại cuộc sống sau khi anh ngừng thở.)
Thành ngữ liên quan
To breathe new life into something: thổi luồng sinh khí mới vào một thứ gì đó (tương tự nghĩa bóng của "resuscitated").
- The new manager breathed new life into the struggling company. (Người quản lý mới đã thổi luồng sinh khí mới vào công ty đang gặp khó khăn.)
To come back from the dead: sống lại từ cõi chết (nghĩa bóng).
- After years of decline, the brand came back from the dead. (Sau nhiều năm suy thoái, thương hiệu đã sống lại từ cõi chết.)