resuscitator

resuscitator

A paramedic uses a resuscitator to help a patient in the ambulance.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy hồi sức: "resuscitator" một thiết bị thở được sử dụng để hồi sức bằng cách đưa oxy vào phổi của một người đã bị ngạt thở hoặc ngừng hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên cấp cứu đã sử dụng một máy hồi sức để hồi tỉnh nạn nhân đuối nước.)
  • (Mỗi xe cứu thương đều được trang bị một máy hồi sức di động cho các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a resuscitator": vận hành máy hồi sức.
    • Doctors and nurses must be trained to operate a resuscitator correctly. (Bác sĩ y tá phải được đào tạo để vận hành máy hồi sức đúng cách.)
  • "manual resuscitator": máy hồi sức bằng tay (thường bóp bóng).
    • A manual resuscitator is often used in field emergencies before an automated one arrives. (Máy hồi sức bằng tay thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp ngoài hiện trường trước khi máy tự động đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Resuscitate (động từ): hồi sức, làm tỉnh lại.
    • The doctors managed to resuscitate the patient after cardiac arrest. (Các bác sĩ đã thành công trong việc hồi sức cho bệnh nhân sau khi ngừng tim.)
  • Resuscitation (danh từ): sự hồi sức, quá trình hồi sức.
    • Cardiopulmonary resuscitation (CPR) is a life-saving technique. (Hồi sức tim phổi (CPR) một kỹ thuật cứu sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventilator: máy thở (thường dùng trong bệnh viện, nhưng có thể thay thế trong ngữ cảnh hồi sức).
  • Breathing apparatus: thiết bị thở (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả máy hồi sức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resuscitate someone with: hồi sức cho ai đó bằng (cái ).
    • They resuscitated the child with a portable resuscitator. (Họ đã hồi sức cho đứa trẻ bằng một máy hồi sức di động.)
Thành ngữ liên quan
  • "Back from the dead": sống lại từ cõi chết (thường dùng ẩn dụ, không trực tiếp liên quan đến máy hồi sức nhưng cùng chủ đề hồi sinh).
    • After using the resuscitator, the patient felt like he was back from the dead. (Sau khi sử dụng máy hồi sức, bệnh nhân cảm thấy như mình sống lại từ cõi chết.)