resuspend

Định nghĩa

Động từ: Resuspend có nghĩa đưa trở lại trạng thái lửng (huyền phù). Trong hóa học, sinh học hoặc các ngành khoa học, từ này chỉ hành động khuấy, lắc hoặc xử lý một chất rắn đã lắng xuống để phân tán đều trở lại trong chất lỏng, tạo thành hỗn hợp huyền phù.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên phải đưa các tế bào trở lại trạng thái lửng sau khi ly tâm.)
  • (Lắc nhẹ ống để đưa các hạt trở lại trạng thái huyền phù.)
  • (Cặn lắng đã được đưa trở lại trạng thái lửng bằng cách khuấy dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resuspend a pellet": đưa viên nén (cặn) trở lại trạng thái huyền phù.
    • After centrifugation, the pellet was resuspended in fresh buffer. (Sau khi ly tâm, viên nén được đưa trở lại trạng thái huyền phù trong dung dịch đệm mới.)
  • "resuspend in a medium": đưa trở lại trạng thái lửng trong một môi trường nhất định.
    • The bacterial culture was resuspended in saline solution for further testing. (Dịch cấy vi khuẩn được đưa trở lại trạng thái lửng trong dung dịch muối để kiểm tra thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Resuspension (danh từ): sự đưa trở lại trạng thái lửng.
    • The resuspension of the precipitate was done carefully. (Việc đưa kết tủa trở lại trạng thái huyền phù được thực hiện cẩn thận.)
  • Resuspendable (tính từ): có thể đưa trở lại trạng thái lửng.
    • This powder is easily resuspendable in water. (Bột này dễ dàng được đưa trở lại trạng thái huyền phù trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Redisperse: phân tán lại (thường dùng trong hóa học keo).
  • Re-suspend: viết cách dấu gạch nối, cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resuspend in: đưa trở lại trạng thái lửng trong (một chất lỏng).
    • Resuspend the powder in distilled water. (Đưa bột trở lại trạng thái huyền phù trong nước cất.)
  • Resuspend by: đưa trở lại trạng thái lửng bằng cách (một phương pháp).
    • Resuspend the cells by gentle pipetting. (Đưa các tế bào trở lại trạng thái lửng bằng cách hút nhẹ nhàng bằng pipet.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

resuspend
The scientist gently swirls the flask to resuspend the sediment.