resuspension

resuspension

The scientist performs a resuspension of the pellet in the vial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tái huyền phù: "resuspension" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho các hạt không hòa tan (như bụi, phù sa, hoặc chất rắn lửng) trở lại trạng thái lửng trong chất lỏng hoặc khí, sau khi chúng đã lắng xuống hoặc kết tủa. Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học, sinh học, khoa học môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The resuspension of sediment in the river was caused by heavy rainfall. (Sự tái huyền phù của trầm tích trong sông do mưa lớn gây ra.)
    • In the lab, the resuspension of the precipitate was necessary for further analysis. (Trong phòng thí nghiệm, việc tái huyền phù kết tủa cần thiết để phân tích tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resuspension of particles": quá trình làm cho các hạt lửng trở lại.
    • The resuspension of particles in the air can worsen respiratory conditions. (Sự tái huyền phù của các hạt trong không khí có thể làm trầm trọng thêm các bệnh về hô hấp.)
  • "Resuspension rate": tốc độ tái huyền phù.
    • Scientists measured the resuspension rate of dust in the desert. (Các nhà khoa học đã đo tốc độ tái huyền phù của bụi trong sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Resuspend (động từ): làm cho các hạt trở lại trạng thái lửng.
    • The technician resuspended the cells in a fresh medium. (Kỹ thuật viên đã tái huyền phù các tế bào trong môi trường mới.)
  • Suspension (danh từ): trạng thái lửng hoặc huyền phù (không bao gồm yếu tố "tái").
    • The suspension of particles in the liquid was stable. (Sự huyền phù của các hạt trong chất lỏng ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Redispersion: sự phân tán lại (thường dùng trong hóa học keo).
  • Re-sedimentation: sự tái lắng đọng (nhưng có thể mang nghĩa ngược lại trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resuspend in: tái huyền phù trong (một chất lỏng cụ thể).
    • The powder was resuspended in water for the experiment. (Bột đã được tái huyền phù trong nước cho thí nghiệm.)
  • Resuspend by: tái huyền phù bằng (một phương pháp).
    • The sediment was resuspended by stirring. (Trầm tích đã được tái huyền phù bằng cách khuấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "resuspension" đây thuật ngữ kỹ thuật.