retail chain

retail chain

A family shops for groceries at a large retail chain.

Định nghĩa

Danh từ: Chuỗi cửa hàng bán lẻ: "retail chain" một tập hợp các cửa hàng bán lẻ thuộc cùng một công ty hoặc thương hiệu, hoạt động dưới một hệ thống quản lý chiến lược kinh doanh chung. Các cửa hàng trong chuỗi thường cùng tên, thiết kế, sản phẩm dịch vụ, giúp tạo sự nhất quán dễ nhận biết.

dụ sử dụng
  • (Chuỗi cửa hàng bán lẻ đã mở rộng hoạt động của mình để bao gồm 50 cửa hàng mới trên khắp cả nước.)
  • (Nhiều khách hàng thích mua sắm tại một chuỗi cửa hàng bán lẻ chất lượng giá cả nhất quán.)
  • (Chuỗi cửa hàng bán lẻ chuyên về điện tử, cung cấp nhiều loại sản phẩm từ máy tính xách tay đến điện thoại thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a retail chain": một phần của chuỗi cửa hàng bán lẻ.
    • Each store in the retail chain follows the same operational guidelines. (Mỗi cửa hàng trong chuỗi cửa hàng bán lẻ đều tuân theo các hướng dẫn vận hành giống nhau.)
  • "to manage a retail chain": quản lý một chuỗi cửa hàng bán lẻ.
    • She has been hired to manage a retail chain of 200 stores. ( ấy đã được thuê để quản lý một chuỗi cửa hàng bán lẻ gồm 200 cửa hàng.)
  • "retail chain strategy": chiến lược của chuỗi cửa hàng bán lẻ.
    • The retail chain strategy focuses on cost efficiency and brand consistency. (Chiến lược của chuỗi cửa hàng bán lẻ tập trung vào hiệu quả chi phí sự nhất quán thương hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain store (danh từ): cửa hàng thuộc chuỗi, tương đương với "retail chain" nhưng thường chỉ một cửa hàng đơn lẻ trong chuỗi.
    • This is a chain store of a well-known retail brand. (Đây một cửa hàng thuộc chuỗi của một thương hiệu bán lẻ nổi tiếng.)
  • Retail outlet (danh từ): cửa hàng bán lẻ, có thể một phần hoặc không thuộc chuỗi.
    • The retail outlet offers discounts on seasonal items. (Cửa hàng bán lẻ này giảm giá cho các mặt hàng theo mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Store chain: chuỗi cửa hàng, tương tự "retail chain" nhưng không nhất thiết giới hạnbán lẻ.
  • Franchise chain: chuỗi nhượng quyền, nơi các cửa hàng hoạt động dưới thương hiệu chung nhưng do các chủ sở hữu độc lập điều hành.
    • McDonald's is a global franchise chain. (McDonald's một chuỗi nhượng quyền toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "retail chain". Tuy nhiên, có thể sử dụng:
    • Set up a retail chain: thành lập một chuỗi cửa hàng bán lẻ.
      • They set up a retail chain specializing in organic food. (Họ đã thành lập một chuỗi cửa hàng bán lẻ chuyên về thực phẩm hữu cơ.)
    • Run a retail chain: điều hành một chuỗi cửa hàng bán lẻ.
      • He runs a retail chain with over 100 employees. (Anh ấy điều hành một chuỗi cửa hàng bán lẻ với hơn 100 nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "retail chain". Tuy nhiên, trong kinh doanh, có thể dùng:
    • "The backbone of the retail chain": xương sống của chuỗi cửa hàng bán lẻ (ám chỉ yếu tố quan trọng nhất).
      • Efficient logistics are the backbone of a successful retail chain. (Hậu cần hiệu quảxương sống của một chuỗi cửa hàng bán lẻ thành công.)

Từ gần giống