retaliator
Định nghĩa
Danh từ:
retaliator chỉ một người hoặc thực thể thực hiện hành động trả đũa, tức là đáp trả lại một hành động gây hại hoặc xúc phạm bằng một hành động tương tự, thường mang tính trả thù hoặc báo thù.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ cảnh báo rằng bất kỳ cuộc tấn công nào cũng sẽ bị một kẻ trả đũa nhanh chóng đáp trả.)
- (Trong câu chuyện, người anh hùng là một kẻ trả đũa đầy thù hận, tìm kiếm công lý cho gia đình mình.)
- (Công ty đã trở thành một kẻ trả đũa sau khi đối thủ cạnh tranh đánh cắp bí mật thương mại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào hành động đáp trả mang tính bạo lực hoặc thù địch.
- Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này có thể chỉ một bên trong tranh chấp thực hiện hành động trả đũa hợp pháp.
- cũng được dùng trong sinh học để mô tả loài động vật có hành vi tấn công lại khi bị đe dọa.
Biến thể và từ gần giống
- Retaliate (động từ): trả đũa.
- She decided to retaliate against the unfair treatment. (Cô ấy quyết định trả đũa lại sự đối xử bất công.)
- Retaliation (danh từ): sự trả đũa.
- The act of retaliation only escalated the conflict. (Hành động trả đũa chỉ làm leo thang xung đột.)
- Retaliatory (tính từ): mang tính trả đũa.
- The retaliatory measures were condemned by the international community. (Các biện pháp trả đũa đã bị cộng đồng quốc tế lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Avenger: kẻ báo thù (nhấn mạnh vào mục đích trừng phạt hoặc trả thù cá nhân).
- Revanchist: người theo chủ nghĩa phục thù (thường dùng trong chính trị).
- Vindicator: người biện hộ hoặc đòi lại công lý (sắc thái tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strike back: tấn công trả đũa.
- The army struck back after the surprise attack. (Quân đội đã tấn công trả đũa sau cuộc tấn công bất ngờ.)
- Get back at: trả thù ai đó.
- He wanted to get back at his rival for the humiliation. (Anh ta muốn trả thù đối thủ vì sự sỉ nhục.)
Thành ngữ liên quan
- An eye for an eye: ăn miếng trả miếng (thành ngữ chỉ sự trả đũa tương xứng).
- The principle of "an eye for an eye" often turns the victim into a retaliator. (Nguyên tắc "ăn miếng trả miếng" thường biến nạn nhân thành kẻ trả đũa.)
- Turn the tables: đảo ngược tình thế (thường bằng cách trả đũa).
- The underdog turned the tables and became the retaliator in the conflict. (Kẻ yếu thế đã đảo ngược tình thế và trở thành kẻ trả đũa trong cuộc xung đột.)