retaliatory eviction
A tenant receives a retaliatory eviction notice after reporting needed repairs.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trục xuất trả đũa: "retaliatory eviction" là hành động chủ nhà trục xuất người thuê nhà như một hình thức trả đũa vì người thuê đã có những khiếu nại chính đáng (ví dụ: về điều kiện sống tồi tệ, vi phạm hợp đồng thuê). Hành vi này thường bị coi là bất hợp pháp ở nhiều tiểu bang.
Ví dụ sử dụng
- (Việc chủ nhà trục xuất trả đũa người thuê đã bị tòa án coi là bất hợp pháp.)
- (Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại về nấm mốc, và chủ nhà đã đưa ra thông báo trục xuất trả đũa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to face retaliatory eviction": đối mặt với nguy cơ bị trục xuất trả đũa.
- Tenants who report safety violations often face retaliatory eviction. (Những người thuê nhà báo cáo vi phạm an toàn thường đối mặt với nguy cơ bị trục xuất trả đũa.)
"retaliatory eviction laws": luật chống trục xuất trả đũa.
- Many states have enacted retaliatory eviction laws to protect tenants. (Nhiều tiểu bang đã ban hành luật chống trục xuất trả đũa để bảo vệ người thuê nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Retaliatory (adj): mang tính trả đũa, trả thù.
- His retaliatory actions were unjustified. (Hành động trả đũa của anh ta là vô căn cứ.)
Eviction (n): sự trục xuất (khỏi nhà ở).
- The eviction process can be lengthy. (Quá trình trục xuất có thể kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Retaliatory removal: sự loại bỏ mang tính trả đũa.
- Vengeful displacement: sự di dời trả thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Evict from: trục xuất khỏi (nơi nào đó).
- The landlord tried to evict them from the apartment. (Chủ nhà đã cố gắng trục xuất họ khỏi căn hộ.)
Thành ngữ liên quan
- "to bite the hand that feeds you": cắn tay người nuôi mình (ám chỉ hành động trả đũa người đã giúp đỡ mình, nhưng trong ngữ cảnh này, người thuê nhà là bên yếu thế).
- The landlord's retaliatory eviction is like biting the hand that feeds you, as the tenant's complaint was for his own safety. (Việc trục xuất trả đũa của chủ nhà giống như cắn tay người nuôi mình, vì khiếu nại của người thuê là vì sự an toàn của chính anh ta.)