retaper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sửa lại cho phẳng phiu, ngay ngắn: Hành động làm cho một vật (thường là giường, chăn, ga) trở nên thẳng thớm, gọn gàng.
- Sửa chữa, cải tạo lại: Hành động tu sửa, làm mới một thứ gì đó cũ kỹ, hư hỏng.
- (Thân mật) Làm cho hồi sức, phục hồi: Hành động giúp ai đó hoặc thứ gì đó lấy lại sức khỏe, sinh lực hoặc sự thịnh vượng.
- Đánh máy lại: Hành động gõ lại văn bản trên máy chữ hoặc (nghĩa mở rộng) soạn thảo lại trên máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle retape son lit chaque matin. (Cô ấy sửa lại giường cho phẳng phiu mỗi sáng.)
- Ils ont décidé de retaper la vieille maison de campagne. (Họ quyết định sửa chữa lại ngôi nhà cũ ở nông thôn.)
- Ce bon repas m'a complètement retapé ! (Bữa ăn ngon này đã giúp tôi hồi sức hoàn toàn!)
- Il faut que je retape ce rapport, il y a trop de fautes. (Tôi phải đánh máy lại báo cáo này, có quá nhiều lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire retaper" (thân mật): Được sửa chữa, được làm mới (về nhà cửa) hoặc được chăm sóc để hồi phục sức khỏe.
- Après sa maladie, il s'est fait retaper à la montagne. (Sau cơn bệnh, anh ấy đã lên núi để được dưỡng sức.)
- "Retaper le moral de quelqu'un": Cổ vũ, làm phấn chấn tinh thần của ai đó.
- Une bonne nouvelle pourrait retaper son moral. (Một tin tốt có thể giúp anh ấy phấn chấn tinh thần lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Retapage (danh từ): Hành động sửa chữa, cải tạo (nhà cửa).
- Retaper (se) (đại động từ): Tự sửa mình, tự hồi phục (sức khỏe).
- Il se retape doucement après l'opération. (Anh ấy đang dần hồi phục sau ca phẫu thuật.)
- Taper (động từ): Đánh máy, gõ. ("Retaper" là dạng nhấn mạnh của việc làm lại hành động này).
Từ đồng nghĩa
- Rafraîchir: Làm mới, trang trí lại.
- Rénover: Cải tạo, đổi mới.
- Rémettre d'aplomb: Sửa lại cho vững chắc, đưa về trạng thái tốt.
- Redactylographier: Đánh máy lại (từ ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc đại động từ "se retaper" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retaper" một cách cố định)
ngoại động từ
- sửa lại cho phẳng phiu (giường nằm)
- sửa mới; sửa lại
- Retape une vieille maisonsửa mới một ngôi nhà cũ
- (thân mật) sắp xếp lại
- retaper un vieux dramesắp xếp lại một vỡ kịch cũ
- (thân mật) làm cho hồi sức
- đánh máy lại
- Retaper un lettređánh máy lại bức thư