retarded depression

Định nghĩa

retarded depression (cụm danh từ) một thuật ngữ chuyên ngành tâm thần học, dùng để chỉ một dạng trầm cảm lâm sàng đặc trưng bởi sự chậm chạp về vận động tinh thần, kèm theo giảm khả năng khởi xướng hành động. Người mắc phải tình trạng này thường biểu hiện lờ đờ, uể oải, thiếu năng lượng, gặp khó khăn trong việc bắt đầu hoặc hoàn thành các hoạt động thường ngày.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm chậm vận động, biểu hiện ít quan tâm đến việc ăn uống hoặc di chuyển.)
  • (Trong chứng trầm cảm chậm vận động, cá nhân thường cảm thấy cơ thể nặng nề tinh thần mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Retarded depression thường được phân biệt với "agitated depression" (trầm cảm kích động), nơi người bệnh biểu hiện bồn chồn, lo âu thay vì chậm chạp.
  • Trong các tài liệu lâm sàng, thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả một giai đoạn cụ thể của rối loạn trầm cảm nặng (major depressive disorder), đặc biệt khi triệu chứng chậm vận động nổi bật.
Biến thể từ gần giống
  • Depression with psychomotor retardation (trầm cảm kèm chậm vận động tâm thần): cách diễn đạt hiện đại hơn, thay thế cho "retarded depression" trong các tài liệu y khoa.
  • Psychomotor retardation (chậm vận động tâm thần): triệu chứng chính, không phải bệnh riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Melancholic depression (trầm cảm u uất): một dạng trầm cảm nặng triệu chứng tương tự, nhưng bao gồm cả mất cảm giác thích thú phản ứng cảm xúc kém.
  • Depressive stupor (sững sờ trầm cảm): mức độ nghiêm trọng hơn, khi người bệnh gần như bất động không phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slow down: làm chậm lại, giảm tốc độ.

    • The medication helped slow down the symptoms of retarded depression. (Thuốc đã giúp làm chậm các triệu chứng của trầm cảm chậm vận động.)
  • Get stuck: bị mắc kẹt, không thể tiến triển.

    • Patients with retarded depression often get stuck in a cycle of inactivity. (Bệnh nhân mắc chứng trầm cảm chậm vận động thường bị mắc kẹt trong một chu kỳ thiếu hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
  • In a fog: trong trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.

    • He felt like he was in a fog during his retarded depression. (Anh ấy cảm thấy như mình đangtrong một màn sương mù trong suốt thời gian mắc chứng trầm cảm chậm vận động.)
  • Heavy as lead: nặng như chì, mô tả cảm giác cơ thể uể oải.

    • Her limbs were heavy as lead due to retarded depression. (Tay chân ấy nặng như chì chứng trầm cảm chậm vận động.)