retarded
Định nghĩa
Tính từ:
- Chậm phát triển (về trí tuệ, cảm xúc hoặc thể chất): "retarded" mô tả một người hoặc vật có tốc độ phát triển chậm hơn so với mức bình thường. Từ này hiện nay được coi là lỗi thời và mang tính xúc phạm, nên cần tránh sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
- Lưu ý văn hóa: Trong tiếng Anh đương đại, "retarded" thường bị coi là miệt thị. Các thuật ngữ thay thế như "intellectually disabled" hoặc "developmentally delayed" được ưa chuộng hơn.
Danh từ:
- Người chậm phát triển (dùng để chỉ tập thể): "the retarded" là cách gọi tập thể những người bị chậm phát triển trí tuệ. Cách dùng này cũng bị coi là không phù hợp trong xã hội hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The child was diagnosed as retarded in the 1960s. (Đứa trẻ được chẩn đoán là chậm phát triển vào những năm 1960.)
- Using the word "retarded" to describe someone is now considered offensive. (Sử dụng từ "retarded" để mô tả ai đó hiện nay bị coi là xúc phạm.)
Danh từ:
- He started a school for the retarded. (Ông ấy đã thành lập một trường học dành cho người chậm phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mentally retarded": chậm phát triển trí tuệ (cách dùng cũ, không còn phù hợp).
- The term "mentally retarded" has been replaced by "intellectual disability" in medical contexts. (Thuật ngữ "mentally retarded" đã được thay thế bằng "intellectual disability" trong bối cảnh y tế.)
"retarded growth": sự chậm phát triển (dùng cho thực vật hoặc động vật).
- The plant showed retarded growth due to lack of sunlight. (Cây có biểu hiện chậm phát triển do thiếu ánh sáng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Retardation (danh từ): sự chậm phát triển.
- Mental retardation is now called intellectual disability. (Chậm phát triển trí tuệ ngày nay được gọi là khuyết tật trí tuệ.)
Retard (danh từ, lỗi thời, mang tính xúc phạm): người chậm phát triển.
- Using "retard" as an insult is highly inappropriate. (Sử dụng "retard" như một lời xúc phạm là hoàn toàn không phù hợp.)
Từ đồng nghĩa (thay thế lịch sự)
Intellectually disabled: khuyết tật trí tuệ.
- The program supports intellectually disabled adults. (Chương trình hỗ trợ người lớn khuyết tật trí tuệ.)
Developmentally delayed: chậm phát triển (thường dùng cho trẻ em).
- The child is developmentally delayed in speech. (Đứa trẻ bị chậm phát triển về khả năng nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold back: kìm hãm, làm chậm lại.
- The illness held back his mental development. (Căn bệnh đã kìm hãm sự phát triển trí tuệ của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Slow on the uptake: chậm hiểu (cách nói nhẹ nhàng hơn).
- He is a bit slow on the uptake, but he tries hard. (Anh ấy hơi chậm hiểu, nhưng anh ấy rất cố gắng.)