retentively

retentively

She listens retentively during the lecture.

Định nghĩa

Trạng từ: retentively có nghĩa "một cách ghi nhớ tốt" hoặc "một cách khả năng giữ lại (thông tin, kiến thức)". Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện với khả năng nhớ lâu hoặc duy trì thông tin trong tâm trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy lắng nghe một cách ghi nhớ tốt bài giảng, nhớ từng chi tiết vào ngày hôm sau.)
  • (Học sinh đó học một cách khả năng giữ lại, đảm bảo các công thức ở lại trong tâm trí cho kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để nhấn mạnh khả năng ghi nhớ hoặc giữ lại thông tin trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc đào tạo.
  • (Anh ấy đọc hợp đồng một cách ghi nhớ tốt, không muốn bỏ sót điều khoản nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Retentive (tính từ): khả năng ghi nhớ tốt.
    • A retentive memory is essential for language learning. (Trí nhớ ghi nhớ tốt cần thiết cho việc học ngôn ngữ.)
  • Retention (danh từ): sự ghi nhớ, sự giữ lại.
    • The retention of information improves with practice. (Sự ghi nhớ thông tin cải thiện khi luyện tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Memorably: một cách đáng nhớ.
  • Tenaciously: một cách kiên trì (trong việc giữ lại thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold onto: giữ lại (thông tin).
    • He held onto the facts retentively. (Anh ấy giữ lại các sự kiện một cách ghi nhớ tốt.)
  • Retain: giữ lại, ghi nhớ.
    • She retained the lesson retentively. ( ấy ghi nhớ bài học một cách khả năng giữ lại.)
Thành ngữ liên quan
  • A photographic memory: trí nhớ nhiếp ảnh (khả năng nhớ chi tiết như chụp ảnh).
    • She doesn't just study; she absorbs information retentively, almost like having a photographic memory. ( ấy không chỉ học; ấy tiếp thu thông tin một cách ghi nhớ tốt, gần như trí nhớ nhiếp ảnh.)