retentivity

retentivity

The gardener tests the soil's retentivity after watering.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Khả năng giữ lại chất lỏng: "retentivity" chỉ khả năng của một vật liệu (như đất) giữ lại nước hoặc chất lỏng. - dụ: Moisture retentivity of soil is crucial for plant growth. (Khả năng giữ ẩm của đất rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.) 2. Khả năng giữ lại tài sản: "retentivity" cũng có nghĩa khả năng giữ lại những thứ đã được, đặc biệt tài sản hoặc của cải. - dụ: His retentivity of wealth made him a successful businessman. (Khả năng giữ của cải của ông ấy đã biến ông thành một doanh nhân thành công.) 3. Khả năng ghi nhớ hồi tưởng: Trong tâm lý học, "retentivity" chỉ khả năng của trí nhớ trong việc giữ lại nhớ lại những trải nghiệm trong quá khứ. - dụ: She had a remarkable retentivity for names and faces. ( ấy khả năng ghi nhớ tên khuôn mặt đáng kinh ngạc.)

dụ sử dụng
  • (Khả năng giữ nước của miếng bọt biển này rất tốt, chứa được nhiều nước.)
  • (Khả năng ghi nhớ kiến thức của anh ấy đã giúp anh vượt qua kỳ thi dễ dàng.)
  • (Khả năng giữ nước của đất sét làm cho lý tưởng cho ruộng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moisture retentivity": thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chỉ khả năng giữ ẩm của đất hoặc vật liệu.
    • Farmers often test the moisture retentivity of their soil before planting. (Nông dân thường kiểm tra khả năng giữ ẩm của đất trước khi trồng trọt.)
  • "Memory retentivity": thuật ngữ tâm lý học, chỉ khả năng lưu giữ thông tin trong trí nhớ dài hạn.
    • Memory retentivity decreases with age if not exercised. (Khả năng ghi nhớ giảm dần theo tuổi tác nếu không được rèn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Retentive (tính từ): khả năng giữ lại.
    • A retentive memory is a valuable asset in studying. (Trí nhớ tốt một tài sản quý giá trong học tập.)
  • Retention (danh từ): sự giữ lại, sự duy trì.
    • Water retention in the body can cause swelling. (Sự giữ nước trong cơ thể có thể gây sưng phù.)
Từ đồng nghĩa
  • Retention: sự giữ lại, khả năng giữ lại (thường dùng phổ biến hơn).
  • Memory: trí nhớ (chỉ khả năng ghi nhớ cụ thể).
  • Hold capacity: khả năng chứa đựng (dùng trong ngữ cảnh vật ).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ trực tiếp với "retentivity", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như: - Retentivity of: khả năng giữ lại của (một vật liệu hoặc hệ thống). - Retentivity of water in the soil (Khả năng giữ nước của đất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "retentivity". Từ này chủ yếu được dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.