reticular
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dạng lưới, có cấu trúc giống mạng lưới: "reticular" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc có hình dạng hoặc chức năng giống như một mạng lưới, với các đường hoặc sợi đan chéo nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The reticular veins of a leaf help transport water and nutrients. (Các gân lá dạng lưới giúp vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.)
- A reticular highway system connects major cities efficiently. (Một hệ thống đường cao tốc dạng lưới kết nối các thành phố lớn một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reticular formation": cấu trúc lưới trong não bộ, chịu trách nhiệm điều chỉnh trạng thái tỉnh táo và giấc ngủ.
- The reticular formation in the brainstem is crucial for consciousness. (Cấu trúc lưới trong thân não rất quan trọng cho ý thức.)
"reticular network": mạng lưới các yếu tố liên kết với nhau.
- The reticular network of lymphatic vessels helps filter toxins. (Mạng lưới dạng lưới của các mạch bạch huyết giúp lọc độc tố.)
Biến thể và từ gần giống
Reticulate (tính từ/động từ): có dạng lưới; tạo thành lưới.
- The reticulate pattern on the shell is unique to this species. (Hoa văn dạng lưới trên vỏ là đặc trưng của loài này.)
Reticulation (danh từ): sự hình thành hoặc trạng thái có dạng lưới.
- The reticulation of the veins is visible under a microscope. (Sự hình thành dạng lưới của các gân có thể thấy dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Network-like: giống mạng lưới.
- Mesh-like: giống lưới mắt cáo.
- Web-like: giống mạng nhện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "reticular", nhưng có thể dùng với động từ "form" hoặc "create"):
- Form a reticular structure: tạo thành cấu trúc dạng lưới.
- The cells form a reticular structure to support the tissue. (Các tế bào tạo thành cấu trúc dạng lưới để hỗ trợ mô.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "reticular", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học):
- Reticular logic: logic dạng lưới (trong khoa học máy tính hoặc triết học).
- Reticular logic helps analyze complex networks. (Logic dạng lưới giúp phân tích các mạng lưới phức tạp.)