reticulocyte
Danh từ:
- Hồng cầu lưới: "Reticulocyte" là một tế bào hồng cầu chưa trưởng thành, có chứa một mạng lưới các sợi hoặc hạt nhỏ bên trong tế bào chất. Đây là giai đoạn phát triển trung gian giữa hồng cầu non (normoblast) và hồng cầu trưởng thành.
- (Số lượng hồng cầu lưới trong mẫu máu cho thấy tốc độ sản xuất hồng cầu.)
- (Mức hồng cầu lưới tăng thường cho thấy tủy xương đang phản ứng với tình trạng thiếu máu.)
"Reticulocyte count": Chỉ số đếm hồng cầu lưới, một xét nghiệm máu quan trọng để đánh giá chức năng sản xuất hồng cầu của tủy xương.
- The reticulocyte count is a key parameter in diagnosing hemolytic anemia. (Chỉ số đếm hồng cầu lưới là một thông số quan trọng trong chẩn đoán thiếu máu tan máu.)
"Reticulocyte production index (RPI)": Chỉ số sản xuất hồng cầu lưới, giúp hiệu chỉnh số lượng hồng cầu lưới dựa trên mức độ thiếu máu.
- A low RPI indicates inadequate bone marrow response. (Chỉ số RPI thấp cho thấy tủy xương phản ứng không đầy đủ.)
Reticulocytosis (n): Tình trạng tăng số lượng hồng cầu lưới trong máu.
- Reticulocytosis is often seen after blood loss or treatment for anemia. (Tình trạng tăng hồng cầu lưới thường thấy sau khi mất máu hoặc điều trị thiếu máu.)
Reticulocyte maturation (n): Quá trình trưởng thành của hồng cầu lưới thành hồng cầu trưởng thành.
- Reticulocyte maturation takes about 1-2 days in the bloodstream. (Quá trình trưởng thành của hồng cầu lưới mất khoảng 1-2 ngày trong máu.)
- Immature red blood cell: Hồng cầu chưa trưởng thành (mô tả chung, không chính xác bằng "reticulocyte").
- Polychromatophilic erythrocyte: Hồng cầu ưa nhiều màu (thuật ngữ khác dùng trong xét nghiệm máu, thường chỉ cùng loại tế bào).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reticulocyte". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, các động từ như "to measure" (đo lường) hoặc "to assess" (đánh giá) thường được dùng: - Doctors measure reticulocyte count to assess bone marrow function. (Bác sĩ đo số lượng hồng cầu lưới để đánh giá chức năng tủy xương.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "reticulocyte", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.