retie

Định nghĩa

Động từ: Buộc lại, thắt lại (một lần nữa hoặc theo cách khác). "retie" chỉ hành động buộc, thắt, cột một vật đó đã được buộc trước đó nhưng bị lỏng, tuột, hoặc cần được buộc chặt hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy phải buộc lại dây giày chúng bị tuột.)
  • (Làm ơn buộc lại sợi dây làm cho đủ chắc bây giờ.)
  • (Sau cơn bão, người thủy thủ phải buộc lại các sợi dây thừng trên thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retie a knot": thắt lại một nút thắt.
    • He learned how to retie a knot that had slipped. (Anh ấy đã học cách thắt lại một nút thắt đã bị tuột.)
  • "to retie a relationship" (nghĩa bóng): hàn gắn, kết nối lại một mối quan hệ (hiếm dùng, mang tính ẩn dụ).
    • They tried to retie their friendship after years of silence. (Họ cố gắng hàn gắn lại tình bạn sau nhiều năm im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie (động từ): buộc, thắt (gốc từ của "retie").
    • He can tie his shoes by himself. (Anh ấy có thể tự buộc giày.)
  • Retied (quá khứ): đã buộc lại.
    • She retied the bow on the gift. ( ấy đã buộc lại chiếc trên món quà.)
  • Reties (ngôi thứ ba số ít): buộc lại.
    • He reties his hair whenever it falls loose. (Anh ấy buộc lại tóc bất cứ khi nào xõa ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Refasten: buộc chặt lại, cài lại.
  • Reattach: gắn lại, buộc lại (thường dùng cho vật bị rời ra).
  • Re knot: thắt nút lại (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie up: buộc chặt, trói lại.
    • He had to tie up the package before shipping. (Anh ấy phải buộc chặt gói hàng trước khi gửi.)
  • Tie down: buộc cố định, trói chặt.
    • They tied down the tent to prevent it from blowing away. (Họ buộc cố định lều để tránh bị thổi bay.)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: kết hôn (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "retie").
    • They decided to tie the knot next summer. (Họ quyết định kết hôn vào mùa tới.)
retie
He reties the loose shoelace on his sneaker.