retinoblastoma

Định nghĩa

Danh từ: U nguyên bào võng mạc

Giải thích: Retinoblastoma một loại u ác tính (ung thư) phát triển từ các tế bào võng mạc của mắt. Bệnh thường xuất hiệntrẻ em dưới 3 tuổi được cấu tạo từ các tế bào võng mạc nhỏ, tròn, nguyên thủy.

dụ sử dụng
  • (U nguyên bào võng mạc một loại ung thư mắt hiếm gặp nhưng nghiêm trọngtrẻ em.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc u nguyên bào võng mạc sau khi nhận thấy một đốm trắng trong đồng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hereditary retinoblastoma: U nguyên bào võng mạc di truyền, thường liên quan đến đột biến gen RB1.

    • Children with hereditary retinoblastoma are at higher risk for other cancers. (Trẻ em mắc u nguyên bào võng mạc di truyền nguy cao mắc các bệnh ung thư khác.)
  • Sporadic retinoblastoma: U nguyên bào võng mạc lẻ tẻ, không tiền sử gia đình.

    • Most cases of retinoblastoma are sporadic and not inherited. (Hầu hết các trường hợp u nguyên bào võng mạc lẻ tẻ không di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Retinoblastomatous (tính từ): Liên quan đến u nguyên bào võng mạc.
    • Retinoblastomatous cells are characterized by rapid growth. (Các tế bào u nguyên bào võng mạc đặc điểm phát triển nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • U nguyên bào võng mạc (cùng nghĩa, thuật ngữ y khoa Việt hóa).
  • Ung thư võng mạc thời thơ ấu (mô tả dài hơn, ít chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ: Retinoblastoma một danh từ y khoa chuyên ngành, không dạng động từ hoặc cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Đây thuật ngữ y học đặc thù, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.