retinopathy

retinopathy

A doctor uses a retinal scanner to check for signs of retinopathy.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh võng mạc: "retinopathy" một bệnh ảnh hưởng đến võng mạc (lớp nhạy sángphía sau mắt), có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mất thị lực nếu không được điều trị. Bệnh thường liên quan đến các tình trạng như tiểu đường (bệnh võng mạc tiểu đường) hoặc huyết áp cao.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bệnh võng mạc tiểu đường, cần điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa mù lòa.)
  • (Bệnh võng mạc có thể phát triển chậm trong nhiều năm, thường không triệu chứng rõ rệtgiai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have retinopathy": mắc bệnh võng mạc.

    • Patients with long-term diabetes are at high risk of having retinopathy. (Bệnh nhân tiểu đường lâu năm nguy cao mắc bệnh võng mạc.)
  • "retinopathy of prematurity": bệnh võng mạctrẻ sinh non.

    • Premature infants are screened for retinopathy of prematurity to prevent vision loss. (Trẻ sinh non được tầm soát bệnh võng mạctrẻ sinh non để ngăn ngừa mất thị lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Retinopathic (adj): thuộc về bệnh võng mạc.

    • The retinopathic changes were visible during the eye examination. (Những thay đổi do bệnh võng mạc đã được nhìn thấy trong quá trình khám mắt.)
  • Retina (n): võng mạc (phần mắt bị ảnh hưởng).

    • The retina is essential for converting light into visual signals. (Võng mạc rất quan trọng để chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh võng mạc: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "tổn thương võng mạc" hoặc "bệnh võng mạc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng "to develop retinopathy" (phát triển bệnh võng mạc) hoặc "to manage retinopathy" (kiểm soát bệnh võng mạc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "retinopathy".

Từ chứa "retinopathy"