retired person

retired person

A retired person enjoys gardening in their backyard.

Định nghĩa

Danh từ: Người đã nghỉ hưu, người đã kết thúc cuộc đời lao động chính thức, thường do đã đến tuổi quy định hoặc lý do cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi một người đã nghỉ hưu, vậy ông dành thời gian làm vườn đọc sách.)
  • (Nhiều người đã nghỉ hưu làm tình nguyện tại các tổ chức từ thiện địa phương.)
  • ( một người đã nghỉ hưu không có nghĩa không hoạt động; họ thường đi du lịch hoặc theo đuổi sở thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retired person" có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính để chỉ nhóm người hưởng lương hưu hoặc các phúc lợi xã hội.
    • The government provides special benefits for every retired person. (Chính phủ cung cấp các phúc lợi đặc biệt cho mỗi người đã nghỉ hưu.)
  • "retired person" cũng có thể mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tự do thời gian rảnh rỗi.
    • As a retired person, she finally has time to travel the world. ( một người đã nghỉ hưu, cuối cùng ấy thời gian để du lịch khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Retiree (danh từ): người về hưu (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật).
    • The company held a farewell party for the retirees. (Công ty đã tổ chức tiệc chia tay cho những người về hưu.)
  • Pensioner (danh từ): người hưởng lương hưu (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặcAnh).
    • Pensioners receive monthly payments from the state. (Những người hưởng lương hưu nhận được các khoản thanh toán hàng tháng từ nhà nước.)
  • Senior citizen (danh từ): công dân cao tuổi (thường dùng để chỉ người già, có thể chưa nghỉ hưu).
    • Senior citizens often get discounts at museums. (Công dân cao tuổi thường được giảm giá tại các bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Retiree: người về hưu.
  • Pensioner: người hưởng lương hưu.
  • Former worker: cựu nhân viên.
Thành ngữ liên quan
  • "Golden years": những năm tháng vàng (ám chỉ thời gian sau khi nghỉ hưu, thường được coi thời kỳ hạnh phúc thư thái).
    • She is enjoying her golden years as a retired person. ( ấy đang tận hưởng những năm tháng vàng của mình với tư cách một người đã nghỉ hưu.)
  • "Put out to pasture": đưa về hưu (thường mang nghĩa bóng, chỉ việc ai đó bị buộc phải nghỉ việc).
    • After 40 years of service, he was put out to pasture. (Sau 40 năm phục vụ, ông ấy đã bị đưa về hưu.)