retirement complex
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu phức hợp dành cho người nghỉ hưu: "Retirement complex" là một khu dân cư được quy hoạch dành riêng cho những người đã nghỉ hưu, không còn tham gia vào cuộc sống lao động tích cực. Nó thường bao gồm các căn hộ, nhà ở, và các tiện ích như trung tâm y tế, câu lạc bộ, hoặc khu vui chơi giải trí phù hợp với nhu cầu của người cao tuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Ông bà tôi đã chuyển đến một khu phức hợp dành cho người nghỉ hưu vào năm ngoái.)
- (Khu phức hợp dành cho người nghỉ hưu này cung cấp hồ bơi, vườn hoa và các hoạt động xã hội cho cư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luxury retirement complex": Khu phức hợp dành cho người nghỉ hưu cao cấp, thường có dịch vụ sang trọng hơn.
- They bought a villa in a luxury retirement complex near the beach. (Họ đã mua một biệt thự trong một khu phức hợp nghỉ hưu cao cấp gần bãi biển.)
- "Independent living retirement complex": Khu phức hợp dành cho người nghỉ hưu sống độc lập, không cần chăm sóc y tế liên tục.
- This independent living retirement complex allows residents to maintain their privacy. (Khu phức hợp nghỉ hưu sống độc lập này cho phép cư dân giữ được sự riêng tư của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Retirement community: Cộng đồng dành cho người nghỉ hưu (tương tự, nhưng nhấn mạnh tính cộng đồng hơn là cơ sở vật chất).
- She enjoys the social events at the retirement community. (Cô ấy thích các sự kiện xã hội tại cộng đồng nghỉ hưu.)
- Retirement home: Nhà dưỡng lão, thường nhấn mạnh dịch vụ chăm sóc sức khỏe hơn.
- He moved into a retirement home after his wife passed away. (Ông ấy chuyển vào nhà dưỡng lão sau khi vợ qua đời.)
Từ đồng nghĩa
- Senior living facility: Cơ sở sống dành cho người cao tuổi.
- Retirement village: Làng nghỉ hưu (thường là khu vực rộng lớn hơn với nhiều nhà riêng lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move into a retirement complex: Chuyển đến sống trong một khu phức hợp dành cho người nghỉ hưu.
- They plan to move into a retirement complex next spring. (Họ dự định chuyển đến một khu phức hợp dành cho người nghỉ hưu vào mùa xuân tới.)
- Settle into a retirement complex: Ổn định cuộc sống trong một khu phức hợp dành cho người nghỉ hưu.
- It took her a few months to settle into the retirement complex. (Cô ấy mất vài tháng để ổn định cuộc sống trong khu phức hợp nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
- Golden years: Những năm tháng vàng son (ám chỉ thời kỳ nghỉ hưu hạnh phúc), thường được dùng trong ngữ cảnh nói về retirement complex.
- They are enjoying their golden years in a beautiful retirement complex. (Họ đang tận hưởng những năm tháng vàng son trong một khu phức hợp nghỉ hưu đẹp đẽ.)