retool

Định nghĩa

Động từ:
- Trang bị lại công cụ hoặc máy móc mới: "retool" có nghĩa cung cấp (một xưởng sản xuất hoặc nhà máy) với các công cụ mới, thường để thay thế hoặc nâng cấp thiết bị .
- Sửa đổi hoặc tổ chức lại: "retool" cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc xem xét thay đổi một hệ thống, kế hoạch hoặc tổ chức nhằm cập nhật cải thiện .

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (trang bị lại công cụ):

    • The factory had to retool its assembly line to produce electric cars. (Nhà máy đã phải trang bị lại dây chuyền lắp ráp để sản xuất xe điện.)
    • After the fire, the workshop was completely retooled with modern machinery. (Sau vụ hỏa hoạn, xưởng đã được trang bị lại hoàn toàn bằng máy móc hiện đại.)
  • Nghĩa bóng (sửa đổi, tổ chức lại):

    • We must retool the town's economy to attract new businesses. (Chúng ta phải tái cấu trúc nền kinh tế của thị trấn để thu hút các doanh nghiệp mới.)
    • The company retooled its marketing strategy to focus on younger consumers. (Công ty đã điều chỉnh lại chiến lược tiếp thị để tập trung vào người tiêu dùng trẻ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retool for something": chuẩn bị hoặc điều chỉnh để phục vụ một mục đích cụ thể.
    • The university retooled its curriculum for the digital age. (Trường đại học đã cải tổ chương trình giảng dạy cho thời đại kỹ thuật số.)
  • "to retool with something": trang bị lại bằng một loại công cụ hoặc công nghệ nào đó.
    • The software team retooled the app with new security features. (Nhóm phát triển phần mềm đã nâng cấp ứng dụng với các tính năng bảo mật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Retooling (danh động từ): quá trình hoặc hành động trang bị lại hoặc cải tổ.
    • The retooling of the factory took six months. (Việc trang bị lại nhà máy mất sáu tháng.)
  • Tool (danh từ/động từ): công cụ; sử dụng công cụ.
    • He used a hammer as a tool. (Anh ấy dùng búa làm công cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Modernize: hiện đại hóa.
    • They modernized the equipment instead of retooling it. (Họ hiện đại hóa thiết bị thay vì trang bị lại.)
  • Revamp: cải tiến, sửa chữa.
    • The website was revamped to improve user experience. (Trang web đã được cải tiến để nâng cao trải nghiệm người dùng.)
  • Overhaul: đại tu, sửa chữa toàn bộ.
    • The engine was completely overhauled. (Động cơ đã được đại tu hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Retool for: chuẩn bị cho một mục đích mới.
    • The company is retooling for a shift to renewable energy. (Công ty đang chuẩn bị cho sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.)
  • Retool with: trang bị lại bằng thứ đó.
    • They retooled the laboratory with state-of-the-art instruments. (Họ đã trang bị lại phòng thí nghiệm bằng các thiết bị tối tân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sharpen one's tools": (nghĩa bóng) chuẩn bị kỹ năng hoặc nguồn lực trước khi bắt đầu công việc.
    • Before the project, the team sharpened its tools by taking training courses. (Trước dự án, nhóm đã chuẩn bị kỹ năng bằng cách tham gia các khóa đào tạo.)
  • "Out with the old, in with the new": loại bỏ cái , đưa cái mới vào.
    • The retooling process followed the principle of "out with the old, in with the new". (Quá trình trang bị lại tuân theo nguyên tắc "bỏ , đón mới".)
retool
The factory will retool its assembly line next month.