retrain
Định nghĩa
- Động từ:
- Đào tạo lại: "Retrain" có nghĩa là dạy cho ai đó những kỹ năng mới hoặc huấn luyện lại để họ có thể làm một công việc khác hoặc thích nghi với yêu cầu mới.
- Tự đào tạo lại: "Retrain" cũng có thể chỉ hành động tự học lại hoặc tham gia khóa học để có kiến thức mới.
Ví dụ sử dụng
Đào tạo lại người khác:
- The company decided to retrain its employees to use new software. (Công ty quyết định đào tạo lại nhân viên của mình để sử dụng phần mềm mới.)
- We must retrain the linguists who cannot find employment. (Chúng ta phải đào tạo lại các nhà ngôn ngữ học không thể tìm được việc làm.)
Tự đào tạo lại:
- He is retraining to become an IT worker. (Anh ấy đang tự đào tạo lại để trở thành một nhân viên công nghệ thông tin.)
- After the factory closed, she decided to retrain as a nurse. (Sau khi nhà máy đóng cửa, cô ấy quyết định tự đào tạo lại để làm y tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to retrain someone in something": đào tạo lại ai đó về một lĩnh vực cụ thể.
- The government funded a program to retrain workers in renewable energy. (Chính phủ tài trợ một chương trình để đào tạo lại công nhân về năng lượng tái tạo.)
"to retrain for a new career": tự đào tạo lại cho một nghề nghiệp mới.
- Many older workers are forced to retrain for a new career after being laid off. (Nhiều công nhân lớn tuổi buộc phải tự đào tạo lại cho một nghề nghiệp mới sau khi bị sa thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Retraining (danh động từ): quá trình đào tạo lại.
- The retraining program lasted six months. (Chương trình đào tạo lại kéo dài sáu tháng.)
- Retrainable (tính từ): có thể đào tạo lại được.
- These skills are retrainable with proper guidance. (Những kỹ năng này có thể đào tạo lại được với sự hướng dẫn phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Re-educate: giáo dục lại, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính trị.
- Reskill: đào tạo lại kỹ năng, thường dùng trong bối cảnh công việc và công nghệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Train up: đào tạo nâng cao, nhưng thường dùng cho việc huấn luyện ban đầu.
- They trained up new hires quickly. (Họ đào tạo nhân viên mới một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Learn new tricks: học những kỹ năng mới (thường dùng với người lớn tuổi).
- You can't teach an old dog new tricks, but retraining is still possible. (Không thể dạy chó già những trò mới, nhưng việc đào tạo lại vẫn có thể.)