retranchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Hào lũy, phòng tuyến: Một công sự phòng thủ, thường là một bức tường, con hào hoặc hệ thống công sự được xây dựng để bảo vệ khỏi cuộc tấn công của kẻ thù.
- (Nghĩa bóng) Phương tiện tự vệ, nơi ẩn náu cuối cùng: Chỉ những biện pháp, lý lẽ hoặc nơi chốn mà một người dùng để bảo vệ bản thân, quan điểm hoặc cảm xúc của mình khi bị tấn công hoặc chất vấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats se sont réfugiés derrière le retranchement. (Những người lính đã ẩn náu sau hào lũy.)
- Ses arguments sont son dernier retranchement. (Những lập luận của anh ấy là phòng tuyến cuối cùng của anh ta.)
- Forcer quelqu'un dans ses derniers retranchements. (Dồn ai đó đến tận cùng / vào thế bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forcer (attaquer) quelqu'un dans ses derniers retranchements": Một thành ngữ có nghĩa là dồn ai đó vào thế cùng cực, khiến họ không còn lý lẽ hay phương tiện phòng thủ nào khác.
- Le débat l'a forcé dans ses derniers retranchements. (Cuộc tranh luận đã dồn anh ta đến chân tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Retrancher (động từ): Cắt bớt, giảm bớt, rút lui vào phòng tuyến.
- Il a retranché une partie du texte. (Anh ấy đã cắt bớt một phần văn bản.)
- L'armée s'est retranchée dans la forteresse. (Đạo quân đã rút vào phòng thủ trong pháo đài.)
Từ đồng nghĩa
- Rempart (danh từ): Thành lũy, bức tường thành.
- Défense (danh từ): Sự phòng thủ, biện pháp bảo vệ.
- Fortification (danh từ): Công sự, đồn lũy.
Thành ngữ liên quan
- Être (se tenir) dans ses retranchements: Giữ vững lập trường, thế phòng thủ của mình.
- Malgré les critiques, il reste dans ses retranchements. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ta vẫn giữ vững lập trường.)
danh từ giống đực
- (quân sự) hào lũy
- (nghĩa bóng) phương tiện tự vệ; phòng tuyến
- (hàng hải) sự cắt suất rượu (để phạt một thủy thủ)
- sự bạt những chỗ nhô ra (ở đường cái)
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự bớt, sự xén, sự cắt
- Retranchement d'un chapitresự cắt một chương
- forcer (attaquer) quelqu'un dans ses derniers retranchementsdồn ai đến tận cùng