retransmit
Định nghĩa
Động từ: truyền lại, phát lại – Hành động truyền hoặc phát một tín hiệu, thông điệp, hoặc chương trình một lần nữa, thường là qua một hệ thống trung gian hoặc sau khi đã nhận được từ nguồn ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Vệ tinh sẽ truyền lại tín hiệu xuống Trái Đất.)
- (Đài phát thanh phát lại tin tức mỗi giờ.)
- (Họ phải truyền lại dữ liệu vì lần truyền đầu tiên thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to retransmit a broadcast": phát lại một chương trình phát sóng.
- The local TV station retransmits the national evening news. (Đài truyền hình địa phương phát lại bản tin buổi tối quốc gia.)
- "to retransmit via relay": truyền lại qua một trạm tiếp vận.
- The signal was retransmitted via a series of relay towers. (Tín hiệu đã được truyền lại qua một loạt các tháp tiếp vận.)
Biến thể và từ gần giống
- Retransmission (danh từ): sự truyền lại, sự phát lại.
- The retransmission of the game was delayed by technical issues. (Việc phát lại trận đấu bị trì hoãn do vấn đề kỹ thuật.)
- Retransmitter (danh từ): thiết bị truyền lại, máy phát lại.
- The retransmitter boosts the signal strength. (Thiết bị truyền lại tăng cường cường độ tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Rebroadcast: phát lại (thường dùng trong truyền thông).
- Relay: chuyển tiếp, truyền lại (qua một trạm trung gian).
- Resend: gửi lại (dùng trong bối cảnh dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send again: gửi lại (thường dùng với nghĩa tương tự).
- Please send the file again because the first one was corrupted. (Vui lòng gửi lại tệp vì tệp đầu tiên đã bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "retransmit".)