retremper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhúng lại: Hành động nhúng một vật đã được nhúng trước đó vào chất lỏng một lần nữa.
- (Kỹ thuật) Tôi lại: Quá trình xử lý nhiệt (thường là làm nguội nhanh) một vật bằng kim loại, đặc biệt là thép, một lần nữa để tăng độ cứng hoặc thay đổi tính chất.
- (Nghĩa bóng) Tôi luyện: Làm cho tinh thần, ý chí hoặc thể chất trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn thông qua thử thách, khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Retremper du linge. (Nhúng lại quần áo.)
- Le forgeron doit retremper cette lame pour qu'elle soit plus tranchante. (Người thợ rèn phải tôi lại lưỡi dao này để nó sắc hơn.)
- Ces épreuves l'ont retrempé, il est plus résistant maintenant. (Những thử thách đó đã tôi luyện anh ta, giờ anh ta kiên cường hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se retremper" (Động từ phản thân): Tự tôi luyện, lấy lại sức mạnh, hồi phục.
- Il est parti en montagne pour se retremper. (Anh ấy đã lên núi để tôi luyện bản thân / hồi phục sức khỏe.)
- Le parti cherche à se retremper dans ses valeurs fondamentales. (Đảng đang tìm cách tự tôi luyện / củng cố lại trong các giá trị cốt lõi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tremper (ngoại động từ): Nhúng, tôi (thép). Đây là động từ gốc.
- Tremper une épée dans l'eau. (Nhúng một thanh kiếm vào nước.)
- Retrempage (danh từ): Sự tôi lại, sự nhúng lại.
- Le retrempage de l'acier est une étape cruciale. (Việc tôi lại thép là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens technique (tôi lại): Refaire la trempe, retraiter.
- Pour le sens figuré (tôi luyện): Endurcir, fortifier, aguerrir, renforcer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Retremper dans (nghĩa bóng): Được tôi luyện trong, được hun đúc từ.
- Un esprit retrempé dans les classiques. (Một tinh thần được hun đúc từ các tác phẩm kinh điển.)
Thành ngữ liên quan
- (Nghịch cảnh tôi luyện tính cách.)
ngoại động từ
- nhúng lại
- Retremper du lingenhúng lại quần áo
- (kỹ thuật) tôi lại
- Retremper une lame d'aciertôi lại một lưỡi thép
- (nghĩa bóng) tôi luyện
- L'adversité retrempe les hommesnghịch cảnh tôi luyện con người