retro

retro

She decorated her room with retro furniture from the 1960s.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất hồi tưởng, mô phỏng quá khứ: "retro" mô tả phong cách, thiết kế hoặc xu hướng lấy cảm hứng từ các thời kỳ trước đây, thường những thập niên 1960, 1970, 1980.
    • hiệu lực hồi tố: Trong ngữ cảnh pháp hoặc tài chính, "retro" (viết tắt của "retroactive") chỉ việc áp dụng một luật hoặc chính sách hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ.
  2. Danh từ:

    • Phong cách hồi tưởng: "retro" dùng để chỉ một xu hướng thời trang, thiết kế hoặc văn hóa lấy cảm hứng từ quá khứ.
    • Sự trở lại của phong cách : "retro" có thể danh từ chỉ một món đồ hoặc phong cách mang hơi hướng cổ điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves wearing retro dresses from the 1970s. ( ấy thích mặc những chiếc váy phong cách retro từ thập niên 1970.)
    • The new law includes a retro tax increase for last year. (Luật mới bao gồm mức tăng thuế hồi tố cho năm ngoái.)
  • Danh từ:

    • The store sells a mix of modern and retro. (Cửa hàng bán sự pha trộn giữa phong cách hiện đại phong cách hồi tưởng.)
    • Retro is making a comeback in interior design. (Phong cách retro đang trở lại trong thiết kế nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retro style": phong cách hồi tưởng, thường gắn liền với thời trang, âm nhạc hoặc đồ họa.

    • The café is decorated in a retro style with vintage furniture. (Quán cà phê được trang trí theo phong cách retro với đồ nội thất cổ điển.)
  • "retro pay": tiền lương hồi tố (khoản thanh toán cho một khoảng thời gian đã qua).

    • Employees will receive retro pay for the three-month delay in the salary increase. (Nhân viên sẽ nhận được tiền lương hồi tố cho khoảng thời gian ba tháng chậm tăng lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Retroactive (adj): hiệu lực hồi tố.

    • The retroactive legislation caused controversy. (Đạo luật hiệu lực hồi tố đã gây tranh cãi.)
  • Retrograde (adj): đi ngược lại, lùi bước (không nên nhầm lẫn với "retro").

    • The policy was seen as a retrograde step. (Chính sách này bị coi một bước lùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vintage: cổ điển, mang phong cách (thường dùng cho quần áo, đồ đạc).
  • Classic: kinh điển, vượt thời gian (nhấn mạnh giá trị bền vững hơn sự hồi tưởng).
  • Nostalgic: hoài cổ, gợi nhớ quá khứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go retro: quay lại phong cách hồi tưởng.

    • Many fashion brands are going retro this season. (Nhiều thương hiệu thời trang đang quay lại phong cách retro trong mùa này.)
  • Bring retro back: làm sống lại phong cách .

    • The film brings retro back with its 1980s soundtrack. (Bộ phim làm sống lại phong cách retro với nhạc nền thập niên 1980.)
Thành ngữ liên quan
  • Retro chic: phong cách lịch lãm mang hơi hướng cổ điển.

    • His apartment is the epitome of retro chic. (Căn hộ của anh ấy hình mẫu của phong cách lịch lãm retro.)
  • Retro futurism: chủ nghĩa tương lai hồi tưởng (kết hợp giữa quá khứ tầm nhìn tương lai).

    • The design of the building is inspired by retro futurism from the 1960s. (Thiết kế của tòa nhà lấy cảm hứng từ chủ nghĩa tương lai hồi tưởng từ thập niên 1960.)