retrobulbar neuritis

retrobulbar neuritis

A patient experiences blurred vision due to retrobulbar neuritis.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm dây thần kinh thị giác sau nhãn cầu.

  • Y học: "Retrobulbar neuritis" tình trạng viêm dây thần kinh thị giácphần nằm phía sau nhãn cầu (hốc mắt), không bao gồm phần đầu dây thần kinh tiếp xúc trực tiếp với võng mạc. Tình trạng này thường gặpbệnh nhân mắc bệnh đa cứng (multiple sclerosis), gây suy giảm thị lực tạm thời hoặc vĩnh viễn.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retrobulbar neuritis" trong chẩn đoán: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt với viêm dây thần kinh thị giácphần đầu (optic neuritis), retrobulbar neuritis không gây phù gai thị khi soi đáy mắt.
    • Bác sĩ nhãn khoa nghi ngờ retrobulbar neuritis khi thị lực giảm nhưng đáy mắt bình thường.
Biến thể từ gần giống
  • Optic neuritis (viêm dây thần kinh thị giác): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả viêmđầu dây thần kinh viêm sau nhãn cầu.
  • Papillitis (viêm gai thị): Một dạng viêm dây thần kinh thị giácphần đầu, thường kèm phù gai thị.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm dây thần kinh thị giác sau nhãn cầu: Cách dịch thuật ngữ y học chính xác bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.