retroflection
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự uốn cong về phía sau: "Retroflection" chỉ hành động hoặc trạng thái uốn cong một bộ phận cơ thể hoặc vật thể ra phía sau.
- Sự đảo ngược vị trí: Trong y học, "retroflection" thường chỉ sự nghiêng hoặc lật ngược về phía sau của một cơ quan, đặc biệt là tử cung (retroversion of the uterus).
- Cử chỉ khớp lưỡi: Trong ngôn ngữ học, "retroflection" là một cử động phát âm, trong đó đầu lưỡi được uốn cong ngược lên phía vòm miệng.
Ví dụ sử dụng
Sự uốn cong về phía sau:
- The dancer's retroflection of her spine during the performance was impressive. (Sự uốn cong cột sống về phía sau của vũ công trong buổi biểu diễn thật ấn tượng.)
Sự đảo ngược vị trí (y học):
- Retroflection of the uterus is a common condition that often causes no symptoms. (Sự đảo ngược tử cung về phía sau là một tình trạng phổ biến thường không gây ra triệu chứng.)
Cử chỉ khớp lưỡi (ngôn ngữ học):
- In some languages, retroflection is used to produce distinct consonant sounds. (Trong một số ngôn ngữ, cử chỉ uốn lưỡi về phía sau được sử dụng để tạo ra các âm phụ âm riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Retroflection" trong giải phẫu: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự uốn cong bất thường của các cơ quan như tử cung hoặc ruột.
- The doctor diagnosed a retroflection of the sigmoid colon. (Bác sĩ chẩn đoán sự uốn cong về phía sau của đại tràng sigma.)
"Retroflection" trong ngữ âm học: Là một khái niệm kỹ thuật để chỉ các âm retroflex (âm uốn lưỡi), phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếng Phạn, tiếng Hindi.
- The retroflection of the tongue tip is crucial for pronouncing the retroflex sounds in Sanskrit. (Việc uốn cong đầu lưỡi về phía sau là rất quan trọng để phát âm các âm retroflex trong tiếng Phạn.)
Biến thể và từ gần giống
Retroflex (tính từ): uốn cong về phía sau, liên quan đến âm uốn lưỡi.
- The retroflex consonants are common in many Indian languages. (Các phụ âm uốn lưỡi phổ biến trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ.)
Retroversion (danh từ): sự lật ngược, đảo ngược (đặc biệt là tử cung).
- Retroversion of the uterus is similar to retroflection but involves the entire organ tilting backward. (Sự lật ngược tử cung tương tự như retroflection nhưng liên quan đến toàn bộ cơ quan nghiêng về phía sau.)
Từ đồng nghĩa
- Flexion backward: sự uốn cong về phía sau.
- Retroposition: sự đặt về phía sau (trong y học).
- Retroflexion: một biến thể chính tả của "retroflection", thường được dùng thay thế.
Các cụm từ liên quan
"Retroflection of the uterus": sự đảo ngược tử cung về phía sau.
- Retroflection of the uterus is usually harmless and does not require treatment. (Sự đảo ngược tử cung về phía sau thường vô hại và không cần điều trị.)
"Articulatory retroflection": cử chỉ phát âm uốn lưỡi.
- Articulatory retroflection is a key feature of the retroflex sounds in phonetics. (Cử chỉ phát âm uốn lưỡi là một đặc điểm chính của các âm retroflex trong ngữ âm học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "retroflection", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.