retrogradation

/,retrougrə'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
retrogradation

A planet undergoes retrogradation against the backdrop of distant stars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi ngược, sự nghịch hành: Trong thiên văn học, đây hiện tượng một hành tinh dường như di chuyển ngược lại so với hướng thông thường của trên bầu trời khi được quan sát từ Trái Đất.
    • Tác dụng giảm lùi: Sự suy giảm hoặc thoái lui về chất lượng, tình trạng hoặc sự phát triển.
    • Sự rút lui: Trong bối cảnh quân sự, đây hành động rút quân hoặc lùi lại khỏi một vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The apparent retrogradation of Mars puzzled ancient astronomers. (Sự nghịch hành biểu kiến của Sao Hỏa khiến các nhà thiên văn học cổ đại bối rối.)
    • The retrogradation of the peace process is a major concern. (Tác dụng giảm lùi của tiến trình hòa bình một mối lo ngại lớn.)
    • The general ordered a strategic retrogradation to a more defensible position. (Vị tướng ra lệnh một cuộc rút lui chiến lược về một vị trí phòng thủ tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retrogradation of starch": Sự thoái hóa của tinh bột. Đây một thuật ngữ trong hóa học thực phẩm, chỉ quá trình tinh bột trở nên cứng hoặc không tan trở lại sau khi được nấu chín để nguội.
    • The retrogradation of starch in bread is what causes it to become stale. (Sự thoái hóa của tinh bột trong bánh mì nguyên nhân khiến trở nên ôi thiu.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrograde (động từ): Di chuyển hoặc có vẻ di chuyển ngược lại; thoái lui.
    • The army was forced to retrograde. (Đội quân buộc phải rút lui.)
  • Retrograde (tính từ): xu hướng đi lùi, thoái hóa, hoặc nghịch hành.
    • a retrograde policy (một chính sách đi lùi)
  • Retrogression (danh từ): Sự thoái bộ, sự thụt lùi (thường dùng thay thế cho "retrogradation" với nghĩa suy giảm).
Từ đồng nghĩa
  • Regression: Sự thụt lùi, sự thoái triển.
  • Recession: Sự lùi lại, sự suy thoái.
  • Withdrawal: Sự rút lui (nghĩa quân sự).
  • Backward motion: Chuyển động lùi (nghĩa thiên văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "retrogradation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "retrogradation".

retrogradation

A planet undergoes retrogradation against the backdrop of distant stars.

danh từ ((cũng) retrogression)
  1. (thiên văn học) sự đi ngược, sự nghịch hành (của một hành tinh)
  2. tác dụng giảm lùi
  3. (quân sự) sự rút lui