retrograde amnesia
A patient with retrograde amnesia cannot recall the birthday party from the day before.
Định nghĩa
Danh từ: Mất trí nhớ ngược dòng, một dạng mất trí nhớ trong đó người bệnh không thể nhớ lại các sự kiện xảy ra ngay trước một chấn thương (ví dụ như tai nạn, chấn thương đầu, hoặc cơn động kinh). Khả năng nhớ các sự kiện xa hơn trong quá khứ thường vẫn được bảo toàn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh y học và tâm lý học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với "anterograde amnesia" (mất trí nhớ tiến triển, không thể hình thành ký ức mới).
- Các nhà nghiên cứu phân biệt rõ giữa retrograde amnesia và anterograde amnesia trong các nghiên cứu về trí nhớ.
- Dùng trong văn học hoặc phim ảnh: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự mất mát ký ức về một giai đoạn cụ thể trong cuộc đời.
- Nhân vật chính trong tiểu thuyết mắc chứng retrograde amnesia, khiến cô ấy quên mất những ngày tháng hạnh phúc nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Amnesia (danh từ): Mất trí nhớ (nói chung).
- Chứng amnesia có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
- Anterograde amnesia (danh từ): Mất trí nhớ tiến triển (không thể nhớ thông tin mới).
- Khác với retrograde amnesia, anterograde amnesia ảnh hưởng đến khả năng học tập sau chấn thương.
Từ đồng nghĩa
- Mất trí nhớ hồi tố: Một cách diễn đạt khác trong tiếng Việt cho thuật ngữ này, nhưng ít phổ biến hơn.
- Mất trí nhớ ngược thời gian: Dịch sát nghĩa, thường dùng trong giải thích.
Các cụm từ liên quan
- Suffer from retrograde amnesia: Mắc chứng mất trí nhớ ngược dòng.
- Many patients who suffer from retrograde amnesia still retain their long-term memories.
- Cause retrograde amnesia: Gây ra chứng mất trí nhớ ngược dòng.
- Severe head trauma can cause retrograde amnesia affecting recent events.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "Retrograde amnesia" là thuật ngữ chuyên ngành y học, không có thành ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "a blank in one's memory" (một khoảng trống trong ký ức) để diễn tả tình trạng tương tự.
- Sau cú sốc, cô ấy có một khoảng trống trong ký ức về những sự kiện trước đó, giống như retrograde amnesia.