retronym

retronym

The term "acoustic guitar" is a retronym that distinguishes it from the electric guitar.

Định nghĩa

Danh từ: retronym (từ ghép mới) một từ hoặc cụm từ được tạo ra để mô tả một khái niệm , khi khái niệm đó trở nên không còn đủ rõ ràng do sự xuất hiện của một phiên bản mới hơn. Nói cách khác, "retronym" một thuật ngữ mới dùng để phân biệt một vật thể hoặc ý tưởng đã tồn tại trước đó với một biến thể hiện đại hơn của .

dụ sử dụng
  • (Chưa ai từng nghe đến đồng hồ analog cho đến khi đồng hồ kỹ thuật số trở nên phổ biến, vậy 'đồng hồ analog' một retronym.)
  • (Thuật ngữ 'guitar acoustic' một retronym xuất hiện sau khi guitar điện được phát minh.)
  • (Trước điện thoại thông minh, chúng ta chỉ gọi chúng điện thoại; giờ 'điện thoại bản' một retronym.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retronym" trong ngữ cảnh công nghệ: Thường được dùng để chỉ các thuật ngữ như "email" (so với "thư tay" - "snail mail") hoặc "sách giấy" (so với "sách điện tử").
  • "Retronym" trong văn hóa: dụ, "phim đen trắng" một retronym khi so sánh với phim màu.
  • "Retronym" trong đời sống hàng ngày: "Xe đạp truyền thống" trở thành retronym khi xe đạp điện xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Retronymic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến retronym.
    • The retronymic term 'landline phone' clarifies the type of telephone. (Thuật ngữ mang tính retronym 'điện thoại cố định' làm loại điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuật ngữ hồi tố: Một cách dịch sát nghĩa của "retronym" trong tiếng Việt.
  • Từ bổ sung ngữ nghĩa: Dùng để mô tả chức năng của retronym.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "retronym", nhưng có thể dùng: - Phân biệt với (to distinguish from): We need to create a retronym to distinguish old phones from smartphones. (Chúng ta cần tạo một retronym để phân biệt điện thoại với điện thoại thông minh.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mới hơn không có nghĩa hơn biến mất": Một cách diễn đạt gần với khái niệm retronym, nhấn mạnh rằng sự xuất hiện của công nghệ mới không làm mất đi cái , chỉ làm cho cái cần một cái tên mới.
  • "Đặt tên lại cho quá khứ": Thành ngữ không chính thức mô tả hành động tạo retronym.