retrospectively

retrospectively

He looked at his old paintings retrospectively.

Định nghĩa

Trạng từ: "Retrospectively" có nghĩa nhìn lại quá khứ, xem xét các sự kiện đã xảy ra từ góc nhìn hiện tại. thường được dùng để diễn tả việc đánh giá, phán xét, hoặc hiểu một điều đó sau khi đã xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Nhìn lại quá khứ, ông ấy dường nhưmột nghệ sĩ vĩ đại.)
  • (Luật đã được thay đổi một cách hồi tố để bao phủ các vụ việc trong quá khứ.)
  • (Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã phạm sai lầm khi không nhận lời mời làm việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retrospectively applied": được áp dụng hồi tố (thường dùng trong luật pháp, chính sách).

    • The new tax rules were not retrospectively applied to previous years. (Các quy tắc thuế mới không được áp dụng hồi tố cho các năm trước.)
  • "to view retrospectively": nhìn nhận lại từ góc nhìn hiện tại.

    • Historians often view events retrospectively to understand their impact. (Các nhà sử học thường nhìn nhận các sự kiện một cách hồi cố để hiểu tác động của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrospective (tính từ): mang tính hồi tưởng, nhìn lại quá khứ.

    • A retrospective exhibition of the artist's work. (Một cuộc triển lãm hồi tưởng về tác phẩm của nghệ sĩ.)
  • Retrospect (danh từ): sự nhìn lại quá khứ.

    • In retrospect, I should have studied harder. (Nhìn lại, tôi lẽ ra nên học chăm chỉ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • In hindsight (trạng từ): nhìn lại, xét lại từ hiện tại.

    • In hindsight, the decision was wrong. (Nhìn lại, quyết định đó đã sai.)
  • Looking back (cụm trạng từ): nhìn lại quá khứ.

    • Looking back, we had a wonderful time. (Nhìn lại, chúng ta đã một khoảng thời gian tuyệt vời.)
Các cụm từ liên quan
  • Retrospectively speaking: nói một cách hồi cố.
    • Retrospectively speaking, the project was doomed from the start. (Nói một cách hồi cố, dự án đã thất bại ngay từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • With the benefit of hindsight: với lợi thế của việc nhìn lại quá khứ.
    • With the benefit of hindsight, we can see the warning signs. (Với lợi thế của việc nhìn lại, chúng ta có thể thấy những dấu hiệu cảnh báo.)