retrousse

retrousse

She has a charming, retrousse nose.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng để miêu tả mũi) hếch lên, đầu mũi hếch lên trên.

dụ sử dụng
  • ( ấy một chiếc mũi hếch duyên dáng.)
  • (Chiếc mũi hếch của em bé mang lại cho ấy vẻ tinh nghịch.)
  • (Một chiếc mũi hếch thường được coi dấu hiệu của sự trẻ trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retrousse" thường chỉ xuất hiện trong miêu tả ngoại hình, đặc biệt mũi, mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.
    • The portrait captured her delicate features, including a slightly retrousse nose. (Bức chân dung đã ghi lại những nét thanhcủa , bao gồm cả chiếc mũi hơi hếch.)
Biến thể từ gần giống
  • Upturned (adj): hếch lên, ngửa lên (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).

    • He had an upturned nose like his mother. (Anh ấy mũi hếch giống mẹ.)
  • Snub (adj): hếch ngắn (thường dùng cho mũi).

    • Her snub nose made her look cute. (Chiếc mũi hếch ngắn của ấy khiến trông dễ thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Upturned: hếch lên.
  • Snub: hếch ngắn (thường dùng cho mũi).
  • Tip-tilted: đầu mũi hếch lên.
Các cụm từ liên quan
  • retrousse nose: mũi hếch (cụm từ cố định thường dùng nhất).
    • The actress is famous for her retrousse nose. (Nữ diễn viên nổi tiếng với chiếc mũi hếch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "retrousse". Từ này chủ yếu xuất hiện trong miêu tả ngoại hình trực tiếp.