retrouvable
Học thuậtThân thiện
Les dossiers sont rangés de manière à ce que chaque document soit aisément retrouvable.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tìm lại được: Mô tả một thứ gì đó (vật chất hoặc trừu tượng) có khả năng được tìm thấy, phát hiện lại hoặc lấy lại sau khi đã bị mất, quên hoặc không còn thấy.
Ví dụ sử dụng
- (Chìa khóa ở một nơi có thể tìm lại được.)
- (Thông tin này không còn có thể tìm lại được trên internet nữa.)
- (Một cảm giác bình yên có thể tìm lại được nhờ thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aisément / facilement retrouvable": có thể tìm lại một cách dễ dàng.
- Un fichier bien organisé est aisément retrouvable. (Một tập tin được tổ chức tốt thì có thể tìm lại một cách dễ dàng.)
- "peu / difficilement retrouvable": khó có thể tìm lại được.
- Un chemin peu retrouvable sans guide. (Một con đường khó có thể tìm lại được nếu không có người hướng dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Retrouver (động từ): tìm lại, gặp lại.
- Je dois retrouver mes lunettes. (Tôi phải tìm lại cặp kính của mình.)
- Retrouvailles (danh từ giống cái, số nhiều): cuộc hội ngộ, sum họp.
- Les retrouvailles entre les deux amis étaient émouvantes. (Cuộc hội ngộ giữa hai người bạn thật cảm động.)
- Introuvable (tính từ, từ trái nghĩa): không thể tìm thấy, không thể tìm lại được.
- Ce livre est épuisé et introuvable. (Cuốn sách này đã hết hàng và không thể tìm thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Récupérable: có thể thu hồi, lấy lại được (nhấn mạnh đến việc lấy lại quyền sở hữu hoặc sử dụng).
- Retraçable: có thể truy tìm, lần theo dấu vết được (thường dùng cho thông tin, nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "retrouvable".
Les dossiers sont rangés de manière à ce que chaque document soit aisément retrouvable.
tính từ
- có thể tìm lại được
- Un classeur où les documents sont aisément retrouvablesmột cặp xếp giấy tờ trong đó tài liệu có thể tìm lại dễ dàng