retrovirus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Retrovirus là một nhóm virus có chứa hai phân tử RNA sợi đơn tuyến tính trong mỗi virion và enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase, chuyển đổi RNA thành DNA). Virus này sao chép RNA của nó thành một provirus cDNA, sau đó được tích hợp vào DNA của tế bào chủ.
Ví dụ sử dụng
- (HIV, loại virus gây ra bệnh AIDS, là một retrovirus nổi tiếng.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu retrovirus để hiểu cách chúng tích hợp vào bộ gen của vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "endogenous retrovirus": retrovirus nội sinh, là những retrovirus đã tích hợp vào DNA của sinh vật chủ qua nhiều thế hệ và có thể di truyền.
- Endogenous retroviruses make up about 8% of the human genome. (Retrovirus nội sinh chiếm khoảng 8% bộ gen của con người.)
Biến thể và từ gần giống
Retroviral (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến retrovirus.
- Retroviral therapy has been effective in treating HIV. (Liệu pháp retroviral đã hiệu quả trong việc điều trị HIV.)
Retrovirology (danh từ): ngành nghiên cứu về retrovirus.
- She specializes in retrovirology at the university. (Cô ấy chuyên về ngành retrovirus học tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- RNA virus có phiên mã ngược: một thuật ngữ mô tả chính xác hơn về cơ chế của retrovirus, nhưng ít được sử dụng phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "retrovirus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "retrovirus".