retrovision
Danh từ: Sự nhìn thấy quá khứ xa xôi: "retrovision" chỉ khả năng hoặc hiện tượng nhìn thấy, hình dung hoặc trải nghiệm các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ xa xưa, thường mang tính chất tưởng tượng hoặc siêu nhiên.
- (Ông lão tuyên bố có một sự nhìn thấy quá khứ xa xôi về trận chiến cổ đại đã diễn ra trên ngọn đồi đó.)
- (Trong giấc mơ, cô ấy trải nghiệm một sự nhìn thấy quá khứ xa xôi sống động về cuộc sống ở vương quốc thời trung cổ.)
"to have a retrovision of something": có một sự nhìn thấy quá khứ xa xôi về điều gì đó.
- The psychic claimed to have a retrovision of the lost city of Atlantis. (Nhà ngoại cảm tuyên bố có một sự nhìn thấy quá khứ xa xôi về thành phố Atlantis đã mất.)
"a retrovision experience": trải nghiệm nhìn thấy quá khứ xa xôi.
- His retrovision experience felt so real that he could almost smell the ancient air. (Trải nghiệm nhìn thấy quá khứ xa xôi của anh ấy cảm thấy rất thật đến nỗi anh gần như ngửi thấy mùi không khí cổ đại.)
Retro (adj): thuộc về quá khứ, hoài cổ.
- The retro style of the furniture reminded her of the 1960s. (Phong cách hoài cổ của đồ nội thất gợi cho cô ấy nhớ về những năm 1960.)
Vision (n): sự nhìn thấy, thị giác; khả năng nhìn thấy.
- He had a vision of the future in his dream. (Anh ấy có một sự nhìn thấy về tương lai trong giấc mơ.)
- Flashback: hồi tưởng, cảnh quay ngược về quá khứ (trong phim ảnh hoặc tâm lý).
- Reminiscence: hồi ức, ký ức về quá khứ.
- Retrocognition: sự nhận biết về quá khứ (thuật ngữ tâm linh).
Không có cụm động từ trực tiếp với "retrovision" do từ này ít phổ biến và thường dùng như danh từ độc lập.
Không có thành ngữ phổ biến với "retrovision". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "A blast from the past": một điều gì đó từ quá khứ bất ngờ xuất hiện hoặc được nhắc đến. - Seeing that old photo was a blast from the past. (Nhìn thấy bức ảnh cũ đó là một điều từ quá khứ bất ngờ ùa về.)