return on investment

return on investment

An executive presents a chart showing a strong return on investment to the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợi tức đầu : "return on investment" thuật ngữ tài chính doanh nghiệp, chỉ số tiền thu được từ một khoản đầu , thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng (sau khi trừ chi phí) cho tổng vốn đầu ban đầu.
    • Hiệu quả đầu : Trong ngữ cảnh rộng hơn, "return on investment" còn được dùng để đánh giá mức độ hiệu quả của một khoản chi tiêu hoặc dự án, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tài chính.
dụ sử dụng
  • (Lợi tức đầu của công ty cho dự án mới 15% vào năm ngoái.)
  • (Chúng ta cần tính toán hiệu quả đầu trước khi quyết định mở rộng kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high return on investment": lợi tức đầu cao.

    • Investing in renewable energy often yields a high return on investment. (Đầu vào năng lượng tái tạo thường mang lại lợi tức đầu cao.)
  • "expected return on investment": lợi tức đầu kỳ vọng.

    • The expected return on investment for this marketing campaign is 20% based on past data. (Lợi tức đầu kỳ vọng cho chiến dịch tiếp thị này 20% dựa trên dữ liệu quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Return on equity (ROE) (n): lợi tức trên vốn chủ sở hữu, một chỉ số tài chính khác tập trung vào vốn của cổ đông.
  • Return on assets (ROA) (n): lợi tức trên tổng tài sản, đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Lợi nhuận đầu : nghĩa tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Hiệu suất đầu : nhấn mạnh vào tỷ lệ phần trăm hơn giá trị tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compute return on investment: tính toán lợi tức đầu .

    • The finance team will compute return on investment for each department. (Nhóm tài chính sẽ tính toán lợi tức đầu cho từng bộ phận.)
  • Maximize return on investment: tối đa hóa lợi tức đầu .

    • Our goal is to maximize return on investment while minimizing risk. (Mục tiêu của chúng tôi tối đa hóa lợi tức đầu đồng thời giảm thiểu rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • "Get a good return on investment": thu được lợi tức đầu tốt.

    • If you buy stocks wisely, you can get a good return on investment over time. (Nếu bạn mua cổ phiếu một cách khôn ngoan, bạn có thể thu được lợi tức đầu tốt theo thời gian.)
  • "Negative return on investment": lợi tức đầu âm, nghĩa thua lỗ.

    • The failed product launch resulted in a negative return on investment. (Việc ra mắt sản phẩm thất bại dẫn đến lợi tức đầu âm.)