returning
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xu hướng quay trở lại: "returning" mô tả một trạng thái hoặc hành động có khuynh hướng trở về trạng thái trước đó, hoặc bị đẩy lùi lại.
- Trở về trạng thái cũ: Dùng để chỉ sự quay lại một tình trạng, vị trí, hoặc điều kiện đã có từ trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The returning tide brought the boat back to shore. (Con thủy triều đang quay trở lại đã đưa con thuyền về bờ.)
- After the treatment, she felt a returning sense of energy. (Sau quá trình điều trị, cô ấy cảm thấy một cảm giác tràn đầy năng lượng đang quay trở lại.)
- The returning soldiers were welcomed by their families. (Những người lính đang trở về được gia đình chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
"returning officer": nhân viên phụ trách bầu cử (người chịu trách nhiệm kiểm phiếu và công bố kết quả).
- The returning officer announced the election results. (Nhân viên phụ trách bầu cử đã công bố kết quả bầu cử.)
"returning to form": trở lại phong độ tốt như trước.
- The athlete is returning to form after his injury. (Vận động viên đang trở lại phong độ sau chấn thương.)
"returning a favor": đáp lại ân huệ.
- She is returning a favor by helping him move. (Cô ấy đang đáp lại ân huệ bằng cách giúp anh ta chuyển nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Return (động từ/danh từ): trở lại, sự trở lại.
- He will return home tomorrow. (Anh ấy sẽ trở về nhà vào ngày mai.)
Returned (tính từ): đã được trả lại, đã quay trở về.
- The returned goods were inspected. (Hàng hóa đã được trả lại đã được kiểm tra.)
Returnable (tính từ): có thể trả lại.
- These bottles are returnable for a deposit. (Những chai này có thể trả lại để nhận tiền cọc.)
Từ đồng nghĩa
Reversing: đảo ngược, quay trở lại.
- The reversing trend surprised everyone. (Xu hướng đảo ngược đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Recurring: tái diễn, xảy ra lại.
- The recurring problem needs to be solved. (Vấn đề tái diễn cần được giải quyết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Return to: quay trở lại (một nơi hoặc trạng thái).
- She returned to her hometown after many years. (Cô ấy đã quay trở lại quê hương sau nhiều năm.)
Return with: trở về cùng với (ai đó hoặc thứ gì đó).
- He returned with a gift for his mother. (Anh ấy trở về cùng với một món quà cho mẹ.)
Thành ngữ liên quan
Return to sender: trả lại người gửi (thường in trên thư hoặc bưu kiện không gửi được).
- The letter was marked "return to sender". (Bức thư được đánh dấu "trả lại người gửi".)
Return the favor: đáp lại ân huệ, làm điều tốt tương tự.
- You helped me last week, so I'll return the favor now. (Bạn đã giúp tôi tuần trước, vì vậy tôi sẽ đáp lại ân huệ bây giờ.)